UGA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
T
Tashobya Davis
10020349 0 0
T
Tashobya Isaac
10027505 0 0
T
Tashobya Lumbert
10077243 0 0
T
Tathya Pandya
10073566 0 0
T
Tatuleka Victor Daniel
10049592 0 0
T
Tayala Crispus
10062076 0 0
T
Tayebwa Bekson
10025430 0 0
T
Tayebwa Jodan
10079874 0 0
T
Tayebwa Ronald
10037470 0 0
T
Tayoleke Jacob Richard
10019650 0 0
T
Tebesungwa Alexah
10072381 0 0
T
Tebuseke Morgan
10058770 0 0
T
Tegulwa Wanita
10038353 0 0
T
Tekisooka Maria Magdalene
10007075 0 0
T
Teko Jotham Opolot
10057749 0 0
T
Temitope Efe Fagborun
10083995 0 0
T
Tenda Briella Keza
10049835 0 0
T
Tenda Joshua Seguya
10051031 0 0
T
Tendai Elisha Kalungi Ggayi
10049738 0 0
T
Tendai Nathan
10036245 0 0
T
Tashobya Davis
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tashobya Isaac
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tashobya Lumbert
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tathya Pandya
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tatuleka Victor Daniel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tayala Crispus
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tayebwa Bekson
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tayebwa Jodan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tayebwa Ronald
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tayoleke Jacob Richard
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tebesungwa Alexah
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tebuseke Morgan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tegulwa Wanita
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tekisooka Maria Magdalene
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Teko Jotham Opolot
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Temitope Efe Fagborun
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tenda Briella Keza
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tenda Joshua Seguya
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tendai Elisha Kalungi Ggayi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tendai Nathan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0