UGA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
T
Takebeya Calvin
10014144 0 0
T
Taki Christopher
10015795 0 0
T
Takilambudde Christopher
10011722 0 0
T
Takirambudde Christopher
10014152 0 0
T
Takuwa Magada Mable
10086951 0 0
T
Talemwa Ezra
10072632 0 0
T
Talemwa Isaiah
10082468 0 0
T
Talemwa Joshua
10025812 0 0
T
Talemwa Josiah
10051040 0 0
T
Talia Elise Ileng Olweny
10085130 0 0
T
Talikoma Mariana
10044264 0 0
T
Talitha Nshuti Rwabose
10036849 0 0
T
Talwana Benjamin
10015787 0 0
T
Tamale , Michael
10001530 0 0
T
Tamale Erisa
10008896 0 0
T
Tamale Gabriel
10022856 0 0
T
Tamale Gabriel Sentongo
10034153 0 0
T
Tamale Jabel
10072136 0 0
T
Tamale Jessy
10038930 0 0
T
Tamale Pascal
10030549 0 0
T
Takebeya Calvin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Taki Christopher
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Takilambudde Christopher
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Takirambudde Christopher
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Takuwa Magada Mable
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Talemwa Ezra
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Talemwa Isaiah
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Talemwa Joshua
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Talemwa Josiah
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Talia Elise Ileng Olweny
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Talikoma Mariana
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Talitha Nshuti Rwabose
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Talwana Benjamin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tamale , Michael
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tamale Erisa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tamale Gabriel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tamale Gabriel Sentongo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tamale Jabel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tamale Jessy
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tamale Pascal
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0