UGA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
T
Tendo Abraham Lubega
10025197 0 0
T
Tendo Africa
10018654 0 0
T
Tendo Caleb Nsubuga
10057250 0 0
T
Tendo Christian Kigundu
10025200 0 0
T
Tendo Christine
10036253 0 0
T
Tendo Darrell
10073574 0 0
T
Tendo Derrell
10038965 0 0
T
Tendo Destiny Mellisa
10033742 0 0
T
Tendo Faith
10076328 0 0
T
Tendo Gita
10025820 0 0
T
Tendo Jonathan Lubaale
10020250 0 0
T
Tendo Jordana Elsa
10059393 0 0
T
Tendo Nairah
10055304 0 0
T
Tendo Omah
10032711 0 0
T
Tendo Priscilla Hannah
10052992 0 0
T
Tendo Rhoda
10050116 0 0
T
Tendo Robert Sserunyonyi
10072748 0 0
T
Tendo Samuel
10017607 0 0
T
Tenywa Favour
10017623 0 0
T
Tenywa Ronald
10036261 0 0
T
Tendo Abraham Lubega
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tendo Africa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tendo Caleb Nsubuga
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tendo Christian Kigundu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tendo Christine
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tendo Darrell
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tendo Derrell
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tendo Destiny Mellisa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tendo Jonathan Lubaale
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tendo Jordana Elsa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tendo Nairah
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tendo Priscilla Hannah
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tendo Robert Sserunyonyi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tendo Samuel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tenywa Favour
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tenywa Ronald
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0