TUN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
5529689 1858 64 Xem chi tiết
5506115 1858 17 Xem chi tiết
B
Bouamid, Idris
5510309 1857 0
R
Rekik Mohamed
5530326 1857 0
S
Salhi, Imed
5505992 1855 0
B
Ben lazreg, Hatem
5539234 1854 0
R
Reguiai Mohamed
5536596 1854 0
5539307 WCM 1853 104 Xem chi tiết
5507499 1852 9 Xem chi tiết
5541573 1852 86 Xem chi tiết
5503345 1852 56 Xem chi tiết
5501040 WFM 1851 84 Xem chi tiết
5505305 1850 2 Xem chi tiết
5507847 1850 11 Xem chi tiết
5505488 1848 8 Xem chi tiết
5508509 WCM 1847 123 Xem chi tiết
G
Ghali, Bacem
5506182 1847 0
5511852 1847 5 Xem chi tiết
J
Jlassi, Lotfi
5537029 1846 0
L
Lahmadi, Abderrahman
5532477 1846 0
Hệ số Elo
1858
Tổng ván đấu
64
Hệ số Elo
1858
Tổng ván đấu
17
B
Bouamid, Idris
Hệ số Elo
1857
Tổng ván đấu
0
R
Rekik Mohamed
Hệ số Elo
1857
Tổng ván đấu
0
S
Salhi, Imed
Hệ số Elo
1855
Tổng ván đấu
0
B
Ben lazreg, Hatem
Hệ số Elo
1854
Tổng ván đấu
0
R
Reguiai Mohamed
Hệ số Elo
1854
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1853
Tổng ván đấu
104
Hệ số Elo
1852
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1852
Tổng ván đấu
86
Hệ số Elo
1852
Tổng ván đấu
56
Hệ số Elo
1851
Tổng ván đấu
84
Hệ số Elo
1850
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1850
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1848
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1847
Tổng ván đấu
123
G
Ghali, Bacem
Hệ số Elo
1847
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1847
Tổng ván đấu
5
J
Jlassi, Lotfi
Hệ số Elo
1846
Tổng ván đấu
0
L
Lahmadi, Abderrahman
Hệ số Elo
1846
Tổng ván đấu
0