TUN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Salhi, Imed
5505992 1855 0
B
Ben lazreg, Hatem
5539234 1854 0
R
Reguiai Mohamed
5536596 1854 0
5507499 1852 9 Xem chi tiết
5503345 1852 56 Xem chi tiết
5501040 WFM 1851 84 Xem chi tiết
5505305 1850 2 Xem chi tiết
5507847 1850 11 Xem chi tiết
5505488 1848 8 Xem chi tiết
5515874 1848 11 Xem chi tiết
G
Ghali, Bacem
5506182 1847 0
5511852 1847 5 Xem chi tiết
J
Jlassi, Lotfi
5537029 1846 0
L
Lahmadi, Abderrahman
5532477 1846 0
H
Hamrouni, Farid
5507456 1845 0
5508509 WCM 1844 107 Xem chi tiết
5522323 1844 19 Xem chi tiết
5512930 1844 9 Xem chi tiết
B
Bhiri, Ramzi
5510317 1843 0
5501989 1843 16 Xem chi tiết
S
Salhi, Imed
Hệ số Elo
1855
Tổng ván đấu
0
B
Ben lazreg, Hatem
Hệ số Elo
1854
Tổng ván đấu
0
R
Reguiai Mohamed
Hệ số Elo
1854
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1852
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1852
Tổng ván đấu
56
Hệ số Elo
1851
Tổng ván đấu
84
Hệ số Elo
1850
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1850
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1848
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1848
Tổng ván đấu
11
G
Ghali, Bacem
Hệ số Elo
1847
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1847
Tổng ván đấu
5
J
Jlassi, Lotfi
Hệ số Elo
1846
Tổng ván đấu
0
L
Lahmadi, Abderrahman
Hệ số Elo
1846
Tổng ván đấu
0
H
Hamrouni, Farid
Hệ số Elo
1845
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1844
Tổng ván đấu
107
Hệ số Elo
1844
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
1844
Tổng ván đấu
9
B
Bhiri, Ramzi
Hệ số Elo
1843
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1843
Tổng ván đấu
16