TUN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
5511216 1830 19 Xem chi tiết
5504910 1829 12 Xem chi tiết
H
Hamila,Fakhri
5547849 1829 0
5505879 1829 23 Xem chi tiết
5503728 1828 17 Xem chi tiết
5507740 1828 30 Xem chi tiết
5511151 1828 3 Xem chi tiết
T
Troudi, Ahmed
5532442 1826 0
B
Ben Mabrouk, Mohamed Ali
5503884 1824 0
5507294 1824 6 Xem chi tiết
T
Trabelsi, Sofiane
5506557 1824 0
5531578 1822 22 Xem chi tiết
L
Labiadh, Firas
5531403 1821 0
O
Ochi, Ghassen
5506522 1821 0
S
Safraoui, Salah
5508428 1821 0
5550025 1820 6 Xem chi tiết
5509653 1819 4 Xem chi tiết
5539307 1819 87 Xem chi tiết
5532698 1818 7 Xem chi tiết
5501148 WFM 1818 99 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1830
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
1829
Tổng ván đấu
12
H
Hamila,Fakhri
Hệ số Elo
1829
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1829
Tổng ván đấu
23
Hệ số Elo
1828
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
1828
Tổng ván đấu
30
Hệ số Elo
1828
Tổng ván đấu
3
T
Troudi, Ahmed
Hệ số Elo
1826
Tổng ván đấu
0
B
Ben Mabrouk, Mohamed Ali
Hệ số Elo
1824
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1824
Tổng ván đấu
6
T
Trabelsi, Sofiane
Hệ số Elo
1824
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1822
Tổng ván đấu
22
L
Labiadh, Firas
Hệ số Elo
1821
Tổng ván đấu
0
O
Ochi, Ghassen
Hệ số Elo
1821
Tổng ván đấu
0
S
Safraoui, Salah
Hệ số Elo
1821
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1820
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1819
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1819
Tổng ván đấu
87
Hệ số Elo
1818
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1818
Tổng ván đấu
99