TUN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
5526710 1872 10 Xem chi tiết
5507561 1872 12 Xem chi tiết
5519560 1871 1 Xem chi tiết
5505542 1870 10 Xem chi tiết
B
Ben Ouaddai, Thameur
5509670 1869 0
5520509 1867 9 Xem chi tiết
5506042 1867 2 Xem chi tiết
5507286 1867 10 Xem chi tiết
C
Charfi, Wadii
5512441 1867 0
5505445 1867 8 Xem chi tiết
5502500 1866 31 Xem chi tiết
M
Msaddek, Issam
5535786 1866 0
5507758 1865 8 Xem chi tiết
J
Jridi,Mohamed Hedi
5553237 1864 0
K
Khaskhoussi, Zied
5508703 1861 0
B
Ben Mustapha, Hamdi
5507839 1858 0
5529689 1858 61 Xem chi tiết
5506115 1858 17 Xem chi tiết
B
Bouamid, Idris
5510309 1857 0
R
Rekik Mohamed
5530326 1857 0
Hệ số Elo
1872
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1872
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1871
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1870
Tổng ván đấu
10
B
Ben Ouaddai, Thameur
Hệ số Elo
1869
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1867
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1867
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1867
Tổng ván đấu
10
C
Charfi, Wadii
Hệ số Elo
1867
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1867
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1866
Tổng ván đấu
31
M
Msaddek, Issam
Hệ số Elo
1866
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1865
Tổng ván đấu
8
J
Jridi,Mohamed Hedi
Hệ số Elo
1864
Tổng ván đấu
0
K
Khaskhoussi, Zied
Hệ số Elo
1861
Tổng ván đấu
0
B
Ben Mustapha, Hamdi
Hệ số Elo
1858
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1858
Tổng ván đấu
61
Hệ số Elo
1858
Tổng ván đấu
17
B
Bouamid, Idris
Hệ số Elo
1857
Tổng ván đấu
0
R
Rekik Mohamed
Hệ số Elo
1857
Tổng ván đấu
0