TPE Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
H
Hung, Chia-Chien
16306120 1630 0
Q
Qiu, Cong-Zhe
16306910 1630 0
H
Huang, Chun-Yang
16305698 1629 0
L
Lin, James Yu
16304896 1629 0
W
Wei, Wei-Cheng
16305094 1628 0
16301552 1627 11 Xem chi tiết
L
Lillywhite, Ray Lowell
16304560 1627 0
H
Huang, Yi-Xin Alexis
16304390 1626 0
S
Su, Yi-Ruei
16304691 1625 0
16300920 1623 10 Xem chi tiết
S
Shiu, Bo-Shiun
16306260 1622 0
W
Wu, Yi-Hsuan
16305884 1622 0
L
Lin, Shu- Hung
16301609 1620 0
L
Lin, Hsin-Peng
16305680 1616 0
16301471 1614 11 Xem chi tiết
S
Shen, Chih-Hao
16306791 1614 0
T
Tsou,Chia-Lun
16302176 1614 0
L
Lin, Shan-Yin
16301234 1612 0
S
Sun, Dawson
16306236 1610 0
Y
Yu, Jian Sia
16302699 1610 0
H
Hung, Chia-Chien
Hệ số Elo
1630
Tổng ván đấu
0
Q
Qiu, Cong-Zhe
Hệ số Elo
1630
Tổng ván đấu
0
H
Huang, Chun-Yang
Hệ số Elo
1629
Tổng ván đấu
0
L
Lin, James Yu
Hệ số Elo
1629
Tổng ván đấu
0
W
Wei, Wei-Cheng
Hệ số Elo
1628
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1627
Tổng ván đấu
11
L
Lillywhite, Ray Lowell
Hệ số Elo
1627
Tổng ván đấu
0
H
Huang, Yi-Xin Alexis
Hệ số Elo
1626
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
1625
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1623
Tổng ván đấu
10
S
Shiu, Bo-Shiun
Hệ số Elo
1622
Tổng ván đấu
0
W
Wu, Yi-Hsuan
Hệ số Elo
1622
Tổng ván đấu
0
L
Lin, Shu- Hung
Hệ số Elo
1620
Tổng ván đấu
0
L
Lin, Hsin-Peng
Hệ số Elo
1616
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1614
Tổng ván đấu
11
S
Shen, Chih-Hao
Hệ số Elo
1614
Tổng ván đấu
0
T
Tsou,Chia-Lun
Hệ số Elo
1614
Tổng ván đấu
0
L
Lin, Shan-Yin
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
1610
Tổng ván đấu
0
Y
Yu, Jian Sia
Hệ số Elo
1610
Tổng ván đấu
0