TPE Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
H
Hsu,Li-Chia
16306619 1609 0
16305892 1608 1 Xem chi tiết
16305922 1605 11 Xem chi tiết
C
Chang, Chung Min
16305558 1604 0
C
Chen, Chia-Chien
16302460 1604 0
C
Cheng, Yi-Yen
16306104 1604 0
S
Shaw, Ya-Fu
16301382 1604 0
K
Keng, Po-Wen
16306171 1602 0
16301005 WCM 1602 23 Xem chi tiết
L
Lee, Yi-Wei
16303261 1601 0
L
Lin, Ethan
16301749 1600 0
Y
Yang, Cheng-Yan
16303636 1600 0
16302826 1599 1 Xem chi tiết
16304802 1597 11 Xem chi tiết
C
Chen, Bowie
16305825 1596 0
A
Asanaka, Luca
16301242 1595 0
16304705 1595 3 Xem chi tiết
I
Ings, Andrew Stephen
16304497 1594 0
T
Ting, Yu-Chia
170105350 1593 0
L
Lin, Yu-Cheng
16301692 1592 0
H
Hệ số Elo
1609
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1608
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1605
Tổng ván đấu
11
C
Chang, Chung Min
Hệ số Elo
1604
Tổng ván đấu
0
C
Chen, Chia-Chien
Hệ số Elo
1604
Tổng ván đấu
0
C
Cheng, Yi-Yen
Hệ số Elo
1604
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
1604
Tổng ván đấu
0
K
Keng, Po-Wen
Hệ số Elo
1602
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1602
Tổng ván đấu
23
L
Hệ số Elo
1601
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
1600
Tổng ván đấu
0
Y
Yang, Cheng-Yan
Hệ số Elo
1600
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1599
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1597
Tổng ván đấu
11
C
Hệ số Elo
1596
Tổng ván đấu
0
A
Asanaka, Luca
Hệ số Elo
1595
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1595
Tổng ván đấu
3
I
Ings, Andrew Stephen
Hệ số Elo
1594
Tổng ván đấu
0
T
Ting, Yu-Chia
Hệ số Elo
1593
Tổng ván đấu
0
L
Lin, Yu-Cheng
Hệ số Elo
1592
Tổng ván đấu
0