TPE Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
16303911 1653 12 Xem chi tiết
C
Chiu, Hsin-Chen
16307143 1650 0
16301501 1650 10 Xem chi tiết
C
Chan,Ming-Hsuan Ian
16301145 1649 0
Y
Ying, Jerome Chiachan
16305604 1649 0
H
Hsu, Che-Chi
170104504 1645 0
S
Su, Yi-Ruei
16304691 1645 0
H
Huang, Huan-Ting
16301714 1640 0
H
Huang, Yu-Wei
16305752 1640 0
16301129 1639 2 Xem chi tiết
L
Liu , Andrew
16306880 1637 0
Y
Yang, Sheng-Han Rex
16300998 1636 0
16305868 1632 22 Xem chi tiết
W
Wu, Po-Sheng
16301684 1632 0
C
Chan, Hsiang-Yin
16305949 1631 0
T
Tsai, Hsiang-Cheng
16306767 1631 0
H
Hung, Chia-Chien
16306120 1630 0
H
Huang, Chun-Yang
16305698 1629 0
L
Lin, James Yu
16304896 1629 0
16304705 1629 3 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1653
Tổng ván đấu
12
C
Chiu, Hsin-Chen
Hệ số Elo
1650
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1650
Tổng ván đấu
10
C
Chan,Ming-Hsuan Ian
Hệ số Elo
1649
Tổng ván đấu
0
Y
Ying, Jerome Chiachan
Hệ số Elo
1649
Tổng ván đấu
0
H
Hệ số Elo
1645
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
1645
Tổng ván đấu
0
H
Huang, Huan-Ting
Hệ số Elo
1640
Tổng ván đấu
0
H
Huang, Yu-Wei
Hệ số Elo
1640
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
2
L
Liu , Andrew
Hệ số Elo
1637
Tổng ván đấu
0
Y
Yang, Sheng-Han Rex
Hệ số Elo
1636
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1632
Tổng ván đấu
22
W
Wu, Po-Sheng
Hệ số Elo
1632
Tổng ván đấu
0
C
Chan, Hsiang-Yin
Hệ số Elo
1631
Tổng ván đấu
0
T
Tsai, Hsiang-Cheng
Hệ số Elo
1631
Tổng ván đấu
0
H
Hung, Chia-Chien
Hệ số Elo
1630
Tổng ván đấu
0
H
Huang, Chun-Yang
Hệ số Elo
1629
Tổng ván đấu
0
L
Lin, James Yu
Hệ số Elo
1629
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1629
Tổng ván đấu
3