TKM Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
14000245 WFM 2170 41 Xem chi tiết
14000679 WFM 2167 260 Xem chi tiết
14003600 2163 22 Xem chi tiết
14000261 FM 2155 43 Xem chi tiết
A
Annayev, Timur
14000423 2152 0
14004135 CM 2152 16 Xem chi tiết
14000504 FM 2152 16 Xem chi tiết
R
Rasulova, Mehriban
14000695 WFM 2151 0
R
Rahmanov, Aman
14000350 2150 0
14000130 FM 2148 18 Xem chi tiết
K
Kadovskiy, Mikhael
14000334 2147 0
14004089 WFM 2147 140 Xem chi tiết
14004801 2146 17 Xem chi tiết
14000598 CM 2141 16 Xem chi tiết
O
Odeyev, Begmurat
14000890 2140 0
H
Hudaikuliev, Yusup
14000768 2135 0
14000172 2130 45 Xem chi tiết
Y
Yalkanov, Chary
14001969 2130 0
14000296 2128 12 Xem chi tiết
14000806 2128 21 Xem chi tiết
Hệ số Elo
2170
Tổng ván đấu
41
Hệ số Elo
2167
Tổng ván đấu
260
Hệ số Elo
2163
Tổng ván đấu
22
Hệ số Elo
2155
Tổng ván đấu
43
A
Annayev, Timur
Hệ số Elo
2152
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2152
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
2152
Tổng ván đấu
16
R
Rasulova, Mehriban
Hệ số Elo
2151
Tổng ván đấu
0
R
Rahmanov, Aman
Hệ số Elo
2150
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2148
Tổng ván đấu
18
K
Kadovskiy, Mikhael
Hệ số Elo
2147
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2147
Tổng ván đấu
140
Hệ số Elo
2146
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
2141
Tổng ván đấu
16
O
Odeyev, Begmurat
Hệ số Elo
2140
Tổng ván đấu
0
H
Hudaikuliev, Yusup
Hệ số Elo
2135
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2130
Tổng ván đấu
45
Y
Yalkanov, Chary
Hệ số Elo
2130
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2128
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
2128
Tổng ván đấu
21