SYR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
Barakat,Dilkhwaz.
7610149 1926 0
7615108 1926 11 Xem chi tiết
H
Hamdo Alasali,Mohamed Rashid
7623577 1924 0
A
Ayman,Jazayri.
7605242 1923 0
7603592 1923 36 Xem chi tiết
K
Karj,moustafa
7607385 1920 0
S
Shtiwi, Samir.
7609507 1918 0
7602243 1917 10 Xem chi tiết
F
Fandi,Mohammad.
7613458 1917 0
A
Abbas, Mohammed.
7603797 1915 0
A
Altobi,ali
7607350 1915 0
7601670 1914 11 Xem chi tiết
7600780 1914 30 Xem chi tiết
D
Deeb,Rayan.
7607946 1912 0
7604645 1912 7 Xem chi tiết
7600658 1910 17 Xem chi tiết
7601158 1910 5 Xem chi tiết
O
Omrani,Mortada.
7610963 1910 0
S
Safeyah, Tawfik
7602502 1909 0
7605285 1909 7 Xem chi tiết
B
Barakat,Dilkhwaz.
Hệ số Elo
1926
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1926
Tổng ván đấu
11
H
Hamdo Alasali,Mohamed Rashid
Hệ số Elo
1924
Tổng ván đấu
0
A
Ayman,Jazayri.
Hệ số Elo
1923
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1923
Tổng ván đấu
36
K
Karj,moustafa
Hệ số Elo
1920
Tổng ván đấu
0
S
Shtiwi, Samir.
Hệ số Elo
1918
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1917
Tổng ván đấu
10
F
Fandi,Mohammad.
Hệ số Elo
1917
Tổng ván đấu
0
A
Abbas, Mohammed.
Hệ số Elo
1915
Tổng ván đấu
0
A
Hệ số Elo
1915
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1914
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1914
Tổng ván đấu
30
D
Deeb,Rayan.
Hệ số Elo
1912
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1912
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1910
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
1910
Tổng ván đấu
5
O
Omrani,Mortada.
Hệ số Elo
1910
Tổng ván đấu
0
S
Safeyah, Tawfik
Hệ số Elo
1909
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1909
Tổng ván đấu
7