SYR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Samer, Safi
7605218 1908 0
7603673 1906 7 Xem chi tiết
A
Alqudaimi,Ammar.
7616180 1906 0
A
Alshebl,Assaad.
7609051 1906 0
7606672 1906 7 Xem chi tiết
7600950 WIM 1905 120 Xem chi tiết
H
Harba,ahmad
7607687 1903 0
7600771 1900 12 Xem chi tiết
A
Alsaka Amini,Feras
7622651 1898 0
7607377 1897 3 Xem chi tiết
M
Mohammad Ali
7605439 1896 0
M
Mohammad, Zakareya
7603924 1896 0
7601603 1893 6 Xem chi tiết
K
Katrib,Ahmad.
7618018 1892 0
A
Alkhairat,Wahib.
7610831 1891 0
7607156 1889 2 Xem chi tiết
A
Allatif, Yazan
7603690 1887 0
7603509 1886 11 Xem chi tiết
T
Taim,Hassan.
7609655 1886 0
B
Bilal,Mohammad.
7608829 1885 0
S
Samer, Safi
Hệ số Elo
1908
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1906
Tổng ván đấu
7
A
Alqudaimi,Ammar.
Hệ số Elo
1906
Tổng ván đấu
0
A
Alshebl,Assaad.
Hệ số Elo
1906
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1906
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1905
Tổng ván đấu
120
H
Harba,ahmad
Hệ số Elo
1903
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1900
Tổng ván đấu
12
A
Alsaka Amini,Feras
Hệ số Elo
1898
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1897
Tổng ván đấu
3
M
Mohammad Ali
Hệ số Elo
1896
Tổng ván đấu
0
M
Mohammad, Zakareya
Hệ số Elo
1896
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1893
Tổng ván đấu
6
K
Katrib,Ahmad.
Hệ số Elo
1892
Tổng ván đấu
0
A
Alkhairat,Wahib.
Hệ số Elo
1891
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1889
Tổng ván đấu
2
A
Allatif, Yazan
Hệ số Elo
1887
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1886
Tổng ván đấu
11
T
Taim,Hassan.
Hệ số Elo
1886
Tổng ván đấu
0
B
Bilal,Mohammad.
Hệ số Elo
1885
Tổng ván đấu
0