SWZ Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
20700245 CM 1876 15 Xem chi tiết
20700784 CM 1841 17 Xem chi tiết
20700113 CM 1813 16 Xem chi tiết
F
Fungai Matahwa
20700741 1803 0
20702868 1791 1 Xem chi tiết
20701217 CM 1750 8 Xem chi tiết
M
Malinga Lunga
20701675 1739 0
M
Mabuza Nkosivile
20703147 1736 0
20701730 1727 8 Xem chi tiết
D
Dlamini Mlindi
20701020 1723 0
D
Dlamini Sikhumbuzo Mpiyakhe
20700962 1714 0
N
Ngwenya Kwanele Mangaliso
20703244 1693 0
M
Mkhanyisi Simelane
20700369 1691 0
20700040 1679 14 Xem chi tiết
20700210 1678 6 Xem chi tiết
K
Khumalo Vusumuzi Benedict
20700954 1673 0
M
Masuku Vukani
20703503 1670 0
20700253 1669 12 Xem chi tiết
M
Myeni Sydney
20702833 1658 0
D
Dlamini Bongani Doctor
20700512 1653 0
Hệ số Elo
1876
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
1841
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
1813
Tổng ván đấu
16
F
Fungai Matahwa
Hệ số Elo
1803
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1791
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1750
Tổng ván đấu
8
M
Malinga Lunga
Hệ số Elo
1739
Tổng ván đấu
0
M
Mabuza Nkosivile
Hệ số Elo
1736
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1727
Tổng ván đấu
8
D
Dlamini Mlindi
Hệ số Elo
1723
Tổng ván đấu
0
D
Dlamini Sikhumbuzo Mpiyakhe
Hệ số Elo
1714
Tổng ván đấu
0
N
Ngwenya Kwanele Mangaliso
Hệ số Elo
1693
Tổng ván đấu
0
M
Mkhanyisi Simelane
Hệ số Elo
1691
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1679
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
1678
Tổng ván đấu
6
K
Khumalo Vusumuzi Benedict
Hệ số Elo
1673
Tổng ván đấu
0
M
Masuku Vukani
Hệ số Elo
1670
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1669
Tổng ván đấu
12
M
Myeni Sydney
Hệ số Elo
1658
Tổng ván đấu
0
D
Dlamini Bongani Doctor
Hệ số Elo
1653
Tổng ván đấu
0