SWZ Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
D
Dlamini Bandiswa
20703163 1649 0
S
Simelane Mandisa
20700814 1648 0
S
Siame, William
20700431 1644 0
M
Mokoena Caleb
20702604 1639 0
M
Mavimbela Fisokuhle
20702426 1634 0
M
Masarirambi Tanaka
20701608 1632 0
D
Dlamini Vuyo
20702752 1629 0
M
Mupoto Peter
20701861 1624 0
D
Dube Keith
20701098 1621 0
20700997 WCM 1616 11 Xem chi tiết
E
Ecibu Albert
20702124 1614 0
C
Chisiri Tawanda Otto
20701462 1613 0
M
Masuku Wandiswa Mzukwana
20703066 1611 0
F
Fakudze Nduduzo
20701071 1610 0
M
Molapo Thabang
20702442 1606 0
M
Matsebula Snethemba
20703090 1603 0
N
Ndlandla Ayanda
20702817 1602 0
H
Hlophe, Nkosinathi
20700610 1599 0
G
Ginindza Sibusiso
20700709 1598 0
20700105 1597 7 Xem chi tiết
D
Dlamini Bandiswa
Hệ số Elo
1649
Tổng ván đấu
0
S
Simelane Mandisa
Hệ số Elo
1648
Tổng ván đấu
0
S
Siame, William
Hệ số Elo
1644
Tổng ván đấu
0
M
Mokoena Caleb
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
0
M
Mavimbela Fisokuhle
Hệ số Elo
1634
Tổng ván đấu
0
M
Masarirambi Tanaka
Hệ số Elo
1632
Tổng ván đấu
0
D
Dlamini Vuyo
Hệ số Elo
1629
Tổng ván đấu
0
M
Mupoto Peter
Hệ số Elo
1624
Tổng ván đấu
0
D
Hệ số Elo
1621
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1616
Tổng ván đấu
11
E
Ecibu Albert
Hệ số Elo
1614
Tổng ván đấu
0
C
Chisiri Tawanda Otto
Hệ số Elo
1613
Tổng ván đấu
0
M
Masuku Wandiswa Mzukwana
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
0
F
Fakudze Nduduzo
Hệ số Elo
1610
Tổng ván đấu
0
M
Molapo Thabang
Hệ số Elo
1606
Tổng ván đấu
0
M
Matsebula Snethemba
Hệ số Elo
1603
Tổng ván đấu
0
N
Ndlandla Ayanda
Hệ số Elo
1602
Tổng ván đấu
0
H
Hlophe, Nkosinathi
Hệ số Elo
1599
Tổng ván đấu
0
G
Ginindza Sibusiso
Hệ số Elo
1598
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1597
Tổng ván đấu
7