SWZ Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Simelane Phumelela Prosper
20700440 1594 0
N
Ntiwane Surprise
20702485 1592 0
M
Mzwandile Mamba
20700261 1590 0
S
Sithole Machawe
20700865 1590 0
V
Vilakati Nkosingiphile
20702345 1590 0
M
Mwale Tadala
20703201 1576 0
S
Simelane Nhlanhla
20702094 1576 0
P
Pales Pi, Marta
345279188 1573 0
M
Moyo Ntando
20702620 1572 0
T
Themba Sizwe Hlatjwako
20700679 1572 0
M
Matsebula Msiziwethu
20702116 1571 0
M
Musa Nxumalo
20700270 1568 0
Z
Zwane Mphatsiswa
20701705 1566 0
20700121 1565 7 Xem chi tiết
S
Sihlongonyane Thabang
20701411 1564 0
S
Simelane Qhubeka
20700881 1564 0
20701381 1562 10 Xem chi tiết
20700393 1559 3 Xem chi tiết
M
Mhlanga Khethowakhe
20701438 1554 0
M
Motsa Mhlengi
20700350 1554 0
S
Simelane Phumelela Prosper
Hệ số Elo
1594
Tổng ván đấu
0
N
Ntiwane Surprise
Hệ số Elo
1592
Tổng ván đấu
0
M
Mzwandile Mamba
Hệ số Elo
1590
Tổng ván đấu
0
S
Sithole Machawe
Hệ số Elo
1590
Tổng ván đấu
0
V
Vilakati Nkosingiphile
Hệ số Elo
1590
Tổng ván đấu
0
M
Mwale Tadala
Hệ số Elo
1576
Tổng ván đấu
0
S
Simelane Nhlanhla
Hệ số Elo
1576
Tổng ván đấu
0
P
Pales Pi, Marta
Hệ số Elo
1573
Tổng ván đấu
0
M
Hệ số Elo
1572
Tổng ván đấu
0
T
Themba Sizwe Hlatjwako
Hệ số Elo
1572
Tổng ván đấu
0
M
Matsebula Msiziwethu
Hệ số Elo
1571
Tổng ván đấu
0
M
Musa Nxumalo
Hệ số Elo
1568
Tổng ván đấu
0
Z
Zwane Mphatsiswa
Hệ số Elo
1566
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1565
Tổng ván đấu
7
S
Sihlongonyane Thabang
Hệ số Elo
1564
Tổng ván đấu
0
S
Simelane Qhubeka
Hệ số Elo
1564
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1562
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1559
Tổng ván đấu
3
M
Mhlanga Khethowakhe
Hệ số Elo
1554
Tổng ván đấu
0
M
Motsa Mhlengi
Hệ số Elo
1554
Tổng ván đấu
0