SUI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
A
Aecherli, Lars
1333933 1850 0
1330241 1850 1 Xem chi tiết
1317407 1850 13 Xem chi tiết
1334271 1850 1 Xem chi tiết
501026 1850 48 Xem chi tiết
1306782 1850 7 Xem chi tiết
P
Peyron, Octavio
1346890 1850 0
S
Scheidegger, Andreas
1392980 1850 0
S
Stucki, Beat
1379275 1850 0
W
Wettstein, Klaus
1333496 1850 0
1334778 1850 14 Xem chi tiết
B
Boegli, Claudio
1368664 1849 0
C
Colagrossi, Claudio
1371436 1849 0
K
Kit, Ewan
1349970 1849 0
R
Rutz, Peter
1348833 1849 0
1307100 1849 8 Xem chi tiết
1319140 1849 60 Xem chi tiết
C
Christen, Andreas
1385887 1848 0
1340514 1848 13 Xem chi tiết
1314076 1848 7 Xem chi tiết
A
Aecherli, Lars
Hệ số Elo
1850
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1850
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1850
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
1850
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1850
Tổng ván đấu
48
Hệ số Elo
1850
Tổng ván đấu
7
P
Peyron, Octavio
Hệ số Elo
1850
Tổng ván đấu
0
S
Scheidegger, Andreas
Hệ số Elo
1850
Tổng ván đấu
0
S
Stucki, Beat
Hệ số Elo
1850
Tổng ván đấu
0
W
Wettstein, Klaus
Hệ số Elo
1850
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1850
Tổng ván đấu
14
B
Boegli, Claudio
Hệ số Elo
1849
Tổng ván đấu
0
C
Colagrossi, Claudio
Hệ số Elo
1849
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
1849
Tổng ván đấu
0
R
Rutz, Peter
Hệ số Elo
1849
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1849
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1849
Tổng ván đấu
60
C
Christen, Andreas
Hệ số Elo
1848
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1848
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
1848
Tổng ván đấu
7