SUI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
N
Nedzat, Aliji
1350455 1881 0
1336010 1881 3 Xem chi tiết
S
Sartori, Fabrizio
1311271 1881 0
1307100 1881 8 Xem chi tiết
1320521 1881 3 Xem chi tiết
U
Uebelhart, Francis
1313711 1881 0
W
Wenker, Matthias
1373170 1881 0
1333003 1880 1 Xem chi tiết
1303953 1880 64 Xem chi tiết
1313649 1880 11 Xem chi tiết
S
Seiler, Yannick
1328085 1880 0
T
Tedone, Francesco
1347330 1880 0
E
Etienne, Christophe
1306359 1879 0
F
Fankhauser, Martin
1368648 1879 0
1301020 1879 4 Xem chi tiết
1314181 1879 20 Xem chi tiết
K
Koch, Tobias
1369733 1879 0
1301217 1879 1 Xem chi tiết
1345249 1879 24 Xem chi tiết
P
Pak, Ekaterina
1329200 1879 0
N
Nedzat, Aliji
Hệ số Elo
1881
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1881
Tổng ván đấu
3
S
Sartori, Fabrizio
Hệ số Elo
1881
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1881
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1881
Tổng ván đấu
3
U
Uebelhart, Francis
Hệ số Elo
1881
Tổng ván đấu
0
W
Wenker, Matthias
Hệ số Elo
1881
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1880
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1880
Tổng ván đấu
64
Hệ số Elo
1880
Tổng ván đấu
11
S
Seiler, Yannick
Hệ số Elo
1880
Tổng ván đấu
0
T
Tedone, Francesco
Hệ số Elo
1880
Tổng ván đấu
0
E
Etienne, Christophe
Hệ số Elo
1879
Tổng ván đấu
0
F
Fankhauser, Martin
Hệ số Elo
1879
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1879
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1879
Tổng ván đấu
20
K
Koch, Tobias
Hệ số Elo
1879
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1879
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1879
Tổng ván đấu
24
P
Pak, Ekaterina
Hệ số Elo
1879
Tổng ván đấu
0