SUI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Koller, Heinz
1315331 1886 0
R
Rupp, Claudio
1392700 1886 0
S
Schmid, Rolf
1318950 1886 0
S
Suter, Andreas, Dr.
1330462 1886 0
W
Walzer, Mike
1341154 1886 0
1338072 1886 1 Xem chi tiết
B
Bruehlmann, Rolf
1385364 1885 0
1321323 1885 12 Xem chi tiết
1322737 1885 8 Xem chi tiết
T
Timme, Alan
1339478 1885 0
A
Altenbach, Francois
1314661 1884 0
K
Kaelberer, Rudolf
1321498 1884 0
1309340 1884 34 Xem chi tiết
L
Leupi, Rene
1389980 1884 0
1356232 1884 32 Xem chi tiết
1305719 1884 21 Xem chi tiết
1356267 1884 16 Xem chi tiết
R
Rothen, Mauro
1324349 1884 0
B
Baier, Roland
1384309 1883 0
1325027 1883 1 Xem chi tiết
K
Koller, Heinz
Hệ số Elo
1886
Tổng ván đấu
0
R
Rupp, Claudio
Hệ số Elo
1886
Tổng ván đấu
0
S
Schmid, Rolf
Hệ số Elo
1886
Tổng ván đấu
0
S
Suter, Andreas, Dr.
Hệ số Elo
1886
Tổng ván đấu
0
W
Walzer, Mike
Hệ số Elo
1886
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1886
Tổng ván đấu
1
B
Bruehlmann, Rolf
Hệ số Elo
1885
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1885
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1885
Tổng ván đấu
8
T
Timme, Alan
Hệ số Elo
1885
Tổng ván đấu
0
A
Altenbach, Francois
Hệ số Elo
1884
Tổng ván đấu
0
K
Kaelberer, Rudolf
Hệ số Elo
1884
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1884
Tổng ván đấu
34
L
Leupi, Rene
Hệ số Elo
1884
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1884
Tổng ván đấu
32
Hệ số Elo
1884
Tổng ván đấu
21
Hệ số Elo
1884
Tổng ván đấu
16
R
Rothen, Mauro
Hệ số Elo
1884
Tổng ván đấu
0
B
Baier, Roland
Hệ số Elo
1883
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1883
Tổng ván đấu
1