SUI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
R
Rizaee, Khodadad
1362356 1879 0
1315765 1879 20 Xem chi tiết
W
Winges, Mark
1395491 1879 0
A
Amgwerd, Christian
1365967 1878 0
G
Graber, Christian
1319302 1878 0
H
Heierli, Markus
1375946 1878 0
J
Jeria, Alfons
1333658 1878 0
1319361 1878 1 Xem chi tiết
M
Mueller, Patric
1321595 1878 0
S
Schuermann, Hanspeter
1368940 1878 0
1323164 1877 11 Xem chi tiết
C
Colagrossi, Claudio
1371436 1877 0
1365754 1877 21 Xem chi tiết
1343688 1877 1 Xem chi tiết
G
Gaehwiler, Petr
1346717 1877 0
H
Haenggi, Mario
1312855 1877 0
K
Khan,Rizwan
1342746 1877 0
R
Ruch, Bernhard
1321684 1877 0
1313401 1877 19 Xem chi tiết
1335723 1876 29 Xem chi tiết
R
Rizaee, Khodadad
Hệ số Elo
1879
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1879
Tổng ván đấu
20
W
Winges, Mark
Hệ số Elo
1879
Tổng ván đấu
0
A
Amgwerd, Christian
Hệ số Elo
1878
Tổng ván đấu
0
G
Graber, Christian
Hệ số Elo
1878
Tổng ván đấu
0
H
Heierli, Markus
Hệ số Elo
1878
Tổng ván đấu
0
J
Jeria, Alfons
Hệ số Elo
1878
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1878
Tổng ván đấu
1
M
Mueller, Patric
Hệ số Elo
1878
Tổng ván đấu
0
S
Schuermann, Hanspeter
Hệ số Elo
1878
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1877
Tổng ván đấu
11
C
Colagrossi, Claudio
Hệ số Elo
1877
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1877
Tổng ván đấu
21
Hệ số Elo
1877
Tổng ván đấu
1
G
Gaehwiler, Petr
Hệ số Elo
1877
Tổng ván đấu
0
H
Haenggi, Mario
Hệ số Elo
1877
Tổng ván đấu
0
K
Khan,Rizwan
Hệ số Elo
1877
Tổng ván đấu
0
R
Ruch, Bernhard
Hệ số Elo
1877
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1877
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
1876
Tổng ván đấu
29