SUI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
T
Tipkovic, Vladan
1340875 1962 0
1348329 1962 1 Xem chi tiết
1316052 1962 9 Xem chi tiết
Z
Zogg, Alexander
12000191 1962 0
1307673 1961 18 Xem chi tiết
M
Maeder, Christian
1308270 1961 0
1306898 1961 119 Xem chi tiết
R
Ruefenacht, Gian
1392670 1961 0
1313509 1960 3 Xem chi tiết
B
Bahi, Abdelaziz
1314467 1960 0
B
Begdullayev, Tamerlan
1345990 1960 0
1314742 1960 11 Xem chi tiết
1306227 1960 51 Xem chi tiết
F
Fueglistaler, Andreas
1316397 1960 0
J
Jaeger, Urs
1373773 1960 0
1302493 1960 16 Xem chi tiết
O
Obolonkov, Alexander
1333372 1960 0
1318900 1960 1 Xem chi tiết
1322907 1960 3 Xem chi tiết
1309820 1959 2 Xem chi tiết
T
Tipkovic, Vladan
Hệ số Elo
1962
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1962
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1962
Tổng ván đấu
9
Z
Zogg, Alexander
Hệ số Elo
1962
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1961
Tổng ván đấu
18
M
Maeder, Christian
Hệ số Elo
1961
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1961
Tổng ván đấu
119
R
Ruefenacht, Gian
Hệ số Elo
1961
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1960
Tổng ván đấu
3
B
Bahi, Abdelaziz
Hệ số Elo
1960
Tổng ván đấu
0
B
Begdullayev, Tamerlan
Hệ số Elo
1960
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1960
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1960
Tổng ván đấu
51
F
Fueglistaler, Andreas
Hệ số Elo
1960
Tổng ván đấu
0
J
Jaeger, Urs
Hệ số Elo
1960
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1960
Tổng ván đấu
16
O
Obolonkov, Alexander
Hệ số Elo
1960
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1960
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1960
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1959
Tổng ván đấu
2