SUI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1331922 1614 316 Xem chi tiết
J
Jans, Thomas
1376179 1614 0
L
Leemann, Kurt
1328697 1614 0
M
Mcillmurray, John
1325159 1614 0
R
Ramsauer, Daniel
1392263 1614 0
R
Rauber, Marc-Andre
1358081 1614 0
1366742 1614 8 Xem chi tiết
T
Terranova, Alberto
1379402 1614 0
V
Voi, Giona
579000444 1614 0
B
Bach, Nicola
1384228 1613 0
1356399 1613 17 Xem chi tiết
H
Hellmueller, Franz
1388126 1613 0
K
Keller, Beat
1389190 1613 0
M
Mochfek, Mahmoud
1306600 1613 0
R
Rhiner, Walter
1380478 1613 0
R
Ringger, Micha
1392395 1613 0
1333690 1613 6 Xem chi tiết
1357018 1613 1 Xem chi tiết
W
Wuillemin, Ernest
1370626 1613 0
B
Boivin, Clement
1360884 1612 0
Hệ số Elo
1614
Tổng ván đấu
316
J
Jans, Thomas
Hệ số Elo
1614
Tổng ván đấu
0
L
Leemann, Kurt
Hệ số Elo
1614
Tổng ván đấu
0
M
Mcillmurray, John
Hệ số Elo
1614
Tổng ván đấu
0
R
Ramsauer, Daniel
Hệ số Elo
1614
Tổng ván đấu
0
R
Rauber, Marc-Andre
Hệ số Elo
1614
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1614
Tổng ván đấu
8
T
Terranova, Alberto
Hệ số Elo
1614
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1614
Tổng ván đấu
0
B
Bach, Nicola
Hệ số Elo
1613
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1613
Tổng ván đấu
17
H
Hellmueller, Franz
Hệ số Elo
1613
Tổng ván đấu
0
K
Keller, Beat
Hệ số Elo
1613
Tổng ván đấu
0
M
Mochfek, Mahmoud
Hệ số Elo
1613
Tổng ván đấu
0
R
Rhiner, Walter
Hệ số Elo
1613
Tổng ván đấu
0
R
Ringger, Micha
Hệ số Elo
1613
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1613
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1613
Tổng ván đấu
1
W
Wuillemin, Ernest
Hệ số Elo
1613
Tổng ván đấu
0
B
Boivin, Clement
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
0