SUI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
R
Ringger, Micha
1392395 1613 0
1333690 1613 6 Xem chi tiết
V
Vrkljan, Petar
1343050 1613 0
W
Wuillemin, Ernest
1370626 1613 0
1369482 1612 1 Xem chi tiết
F
Fratiman, Radu
1376519 1612 0
P
Probst, Bernhard
1392166 1612 0
R
Rothenfluh, Zekarias
1347608 1612 0
S
Schlaepfer, Lisanne
1345141 1612 0
S
Signer, Karl
1374311 1612 0
T
Tedeschi, Umberto
1326171 1612 0
W
Walzer, Maja
1342819 1612 0
B
Boeni, Markus
1385143 1611 0
F
Fellmann, Bruno
1342240 1611 0
1320491 1611 4 Xem chi tiết
1329286 1611 2 Xem chi tiết
H
Haab, Karl
1387871 1611 0
L
Lengacher, Moritz
1345320 1611 0
L
Linsi, Heinz
1369822 1611 0
M
Moehlmann, Axel
1348728 1611 0
R
Ringger, Micha
Hệ số Elo
1613
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1613
Tổng ván đấu
6
V
Vrkljan, Petar
Hệ số Elo
1613
Tổng ván đấu
0
W
Wuillemin, Ernest
Hệ số Elo
1613
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
1
F
Fratiman, Radu
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
0
P
Probst, Bernhard
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
0
R
Rothenfluh, Zekarias
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
0
S
Schlaepfer, Lisanne
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
0
S
Signer, Karl
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
0
T
Tedeschi, Umberto
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
0
W
Walzer, Maja
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
0
B
Boeni, Markus
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
0
F
Fellmann, Bruno
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
2
H
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
0
L
Lengacher, Moritz
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
0
L
Linsi, Heinz
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
0
M
Moehlmann, Axel
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
0