SUI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Schmid, David
1370243 1609 0
1332724 1609 6 Xem chi tiết
T
Thomann, Stephan
1394274 1609 0
B
Bratosin, Vicentiu
1372734 1608 0
1357000 1608 6 Xem chi tiết
D
Davis Lev
1365274 1608 0
E
Ejderyan, Satoko
1355074 1608 0
F
Frueh, Kurt
1371126 1608 0
G
Gentizon, Christophe
1387405 1608 0
1352814 1608 1 Xem chi tiết
1375466 1608 7 Xem chi tiết
R
Rossi, Patrick
1363727 1608 0
S
Schmid, Bruno
1393138 1608 0
V
Verzella, Fabio
1373340 1608 0
B
Budry, Nohan
1368265 1607 0
1327313 1607 4 Xem chi tiết
G
Galiash, Arkadii
1366246 1607 0
G
Goeppert, Eduard
1382403 1607 0
H
Hochstrasser, Urs
1381482 1607 0
M
Moutaouakil, Nasma
1370944 1607 0
S
Schmid, David
Hệ số Elo
1609
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1609
Tổng ván đấu
6
T
Thomann, Stephan
Hệ số Elo
1609
Tổng ván đấu
0
B
Bratosin, Vicentiu
Hệ số Elo
1608
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1608
Tổng ván đấu
6
D
Hệ số Elo
1608
Tổng ván đấu
0
E
Ejderyan, Satoko
Hệ số Elo
1608
Tổng ván đấu
0
F
Frueh, Kurt
Hệ số Elo
1608
Tổng ván đấu
0
G
Gentizon, Christophe
Hệ số Elo
1608
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1608
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1608
Tổng ván đấu
7
R
Rossi, Patrick
Hệ số Elo
1608
Tổng ván đấu
0
S
Schmid, Bruno
Hệ số Elo
1608
Tổng ván đấu
0
V
Verzella, Fabio
Hệ số Elo
1608
Tổng ván đấu
0
B
Budry, Nohan
Hệ số Elo
1607
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1607
Tổng ván đấu
4
G
Galiash, Arkadii
Hệ số Elo
1607
Tổng ván đấu
0
G
Goeppert, Eduard
Hệ số Elo
1607
Tổng ván đấu
0
H
Hochstrasser, Urs
Hệ số Elo
1607
Tổng ván đấu
0
M
Moutaouakil, Nasma
Hệ số Elo
1607
Tổng ván đấu
0