SUI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
H
Huber, Olivier
1364774 1617 0
L
Langenegger, Simon Noah
1344900 1617 0
B
Betrisey, Claude
1360841 1616 0
B
Boduroglu, Emre
1385070 1616 0
F
Foggetta, Valentino
1381555 1616 0
H
Honegger, Marc
1388401 1616 0
P
Probst, Bernhard
1392166 1616 0
R
Rosset, Cedric
1351435 1616 0
653080459 1616 7 Xem chi tiết
S
Sivalingam, Arjuna
1359428 1616 0
W
Waldhorn, Gerhard
1338641 1616 0
A
Aravind, Avyukt
1351389 1615 0
B
Beyeler, Ueli
1344528 1615 0
1321340 1615 26 Xem chi tiết
D
Dubovac, Kosta
1341880 1615 0
G
Giudici della Ganna,Filippo
1336711 1615 0
J
Joerger, Danuel
1308807 1615 0
K
Kambor-Prieur, Florian
1389050 1615 0
K
Kudryavitskiy, Mikhail
1366874 1615 0
1307010 1615 7 Xem chi tiết
H
Huber, Olivier
Hệ số Elo
1617
Tổng ván đấu
0
L
Langenegger, Simon Noah
Hệ số Elo
1617
Tổng ván đấu
0
B
Betrisey, Claude
Hệ số Elo
1616
Tổng ván đấu
0
B
Boduroglu, Emre
Hệ số Elo
1616
Tổng ván đấu
0
F
Foggetta, Valentino
Hệ số Elo
1616
Tổng ván đấu
0
H
Honegger, Marc
Hệ số Elo
1616
Tổng ván đấu
0
P
Probst, Bernhard
Hệ số Elo
1616
Tổng ván đấu
0
R
Rosset, Cedric
Hệ số Elo
1616
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1616
Tổng ván đấu
7
S
Sivalingam, Arjuna
Hệ số Elo
1616
Tổng ván đấu
0
W
Waldhorn, Gerhard
Hệ số Elo
1616
Tổng ván đấu
0
A
Aravind, Avyukt
Hệ số Elo
1615
Tổng ván đấu
0
B
Beyeler, Ueli
Hệ số Elo
1615
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1615
Tổng ván đấu
26
D
Dubovac, Kosta
Hệ số Elo
1615
Tổng ván đấu
0
G
Giudici della Ganna,Filippo
Hệ số Elo
1615
Tổng ván đấu
0
J
Joerger, Danuel
Hệ số Elo
1615
Tổng ván đấu
0
K
Kambor-Prieur, Florian
Hệ số Elo
1615
Tổng ván đấu
0
K
Kudryavitskiy, Mikhail
Hệ số Elo
1615
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1615
Tổng ván đấu
7