SUI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1335847 1643 1 Xem chi tiết
G
Guyot, Maurice
1364596 1643 0
K
Kolb, Roger
1389475 1643 0
L
Lobmayer, Matthias
1342614 1643 0
M
Mazenauer, Christian
1345958 1643 0
P
Peter, Roger
1391909 1643 0
B
Born, Hans
1385178 1642 0
1397338 1642 5 Xem chi tiết
E
Ekvall, Ola
1333712 1642 0
F
Franz, Stefan
1316168 1642 0
M
Michel, Jacques (13102)
1343238 1642 0
1302663 1642 19 Xem chi tiết
S
Schuepbach, Peter H.
1393308 1642 0
S
Stefani, Colin
1358740 1642 0
A
Adam, Peter
1319752 1641 0
1362585 1641 12 Xem chi tiết
B
Blaser, Till Silvan
1385038 1641 0
C
Chavy, Maxime
1348230 1641 0
H
Hitchman, Roy C.
1388312 1641 0
K
Koger, Ernesto
1355830 1641 0
Hệ số Elo
1643
Tổng ván đấu
1
G
Guyot, Maurice
Hệ số Elo
1643
Tổng ván đấu
0
K
Kolb, Roger
Hệ số Elo
1643
Tổng ván đấu
0
L
Lobmayer, Matthias
Hệ số Elo
1643
Tổng ván đấu
0
M
Mazenauer, Christian
Hệ số Elo
1643
Tổng ván đấu
0
P
Peter, Roger
Hệ số Elo
1643
Tổng ván đấu
0
B
Hệ số Elo
1642
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1642
Tổng ván đấu
5
E
Ekvall, Ola
Hệ số Elo
1642
Tổng ván đấu
0
F
Franz, Stefan
Hệ số Elo
1642
Tổng ván đấu
0
M
Michel, Jacques (13102)
Hệ số Elo
1642
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1642
Tổng ván đấu
19
S
Schuepbach, Peter H.
Hệ số Elo
1642
Tổng ván đấu
0
S
Stefani, Colin
Hệ số Elo
1642
Tổng ván đấu
0
A
Adam, Peter
Hệ số Elo
1641
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1641
Tổng ván đấu
12
B
Blaser, Till Silvan
Hệ số Elo
1641
Tổng ván đấu
0
C
Chavy, Maxime
Hệ số Elo
1641
Tổng ván đấu
0
H
Hitchman, Roy C.
Hệ số Elo
1641
Tổng ván đấu
0
K
Koger, Ernesto
Hệ số Elo
1641
Tổng ván đấu
0