SUI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
Beckmann, Richard
1375601 1645 0
B
Broennimann, Pascal
1355406 1645 0
E
Elbaum, Marc-Daniel
1350668 1645 0
E
Erni, Nando
1377167 1645 0
F
Fasnacht, Remo
1369407 1645 0
G
Gallati, Werner
1387235 1645 0
K
Kallivroussis, Misha
1342916 1645 0
M
Mathis, Linus
1347675 1645 0
R
Rupp, Werner
1330535 1645 0
S
Schaerer, Stephan
1333178 1645 0
1330730 1645 6 Xem chi tiết
1370936 1645 1 Xem chi tiết
A
Antognini, Luca
1371061 1644 0
B
Baumgartner, Hanspeter
1378481 1644 0
1346300 1644 10 Xem chi tiết
1313118 1644 18 Xem chi tiết
G
Gantner, Urs
1363867 1644 0
H
Huescar, Elliot
1362046 1644 0
I
Isenring, Tennessee
1369652 1644 0
M
Maier, Gerhard
1369830 1644 0
B
Beckmann, Richard
Hệ số Elo
1645
Tổng ván đấu
0
B
Broennimann, Pascal
Hệ số Elo
1645
Tổng ván đấu
0
E
Elbaum, Marc-Daniel
Hệ số Elo
1645
Tổng ván đấu
0
E
Erni, Nando
Hệ số Elo
1645
Tổng ván đấu
0
F
Fasnacht, Remo
Hệ số Elo
1645
Tổng ván đấu
0
G
Gallati, Werner
Hệ số Elo
1645
Tổng ván đấu
0
K
Kallivroussis, Misha
Hệ số Elo
1645
Tổng ván đấu
0
M
Mathis, Linus
Hệ số Elo
1645
Tổng ván đấu
0
R
Rupp, Werner
Hệ số Elo
1645
Tổng ván đấu
0
S
Schaerer, Stephan
Hệ số Elo
1645
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1645
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1645
Tổng ván đấu
1
A
Antognini, Luca
Hệ số Elo
1644
Tổng ván đấu
0
B
Baumgartner, Hanspeter
Hệ số Elo
1644
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1644
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1644
Tổng ván đấu
18
G
Gantner, Urs
Hệ số Elo
1644
Tổng ván đấu
0
H
Huescar, Elliot
Hệ số Elo
1644
Tổng ván đấu
0
I
Isenring, Tennessee
Hệ số Elo
1644
Tổng ván đấu
0
M
Maier, Gerhard
Hệ số Elo
1644
Tổng ván đấu
0