SUI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
V
Virovets, Lev
1339907 1648 0
V
Voudouris, Loukas
1396013 1648 0
A
Amirkhanov, Nikita
1396668 1647 0
B
Ben Salem, Akram
1367110 1647 0
1333291 1647 1 Xem chi tiết
F
Fluckiger, Benoit
1334298 1647 0
H
Harnisch, Kenny
1345800 1647 0
K
Kuenzi, Matthias
1334247 1647 0
M
Maeder, Stephan
1348744 1647 0
M
Martin, Laurent (SUI)
1317741 1647 0
R
Robert, Michel
1325710 1647 0
1330101 1647 1 Xem chi tiết
C
Clavadetscher, Thomas
1385941 1646 0
G
Gruny, Andres
1340026 1646 0
H
Hell, Stefan
1382004 1646 0
1356100 1646 10 Xem chi tiết
S
Salem, Somaia
1370197 1646 0
T
Treyer, Daniel
1394401 1646 0
1329340 1646 29 Xem chi tiết
1355899 1645 4 Xem chi tiết
V
Virovets, Lev
Hệ số Elo
1648
Tổng ván đấu
0
V
Voudouris, Loukas
Hệ số Elo
1648
Tổng ván đấu
0
A
Amirkhanov, Nikita
Hệ số Elo
1647
Tổng ván đấu
0
B
Ben Salem, Akram
Hệ số Elo
1647
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1647
Tổng ván đấu
1
F
Fluckiger, Benoit
Hệ số Elo
1647
Tổng ván đấu
0
H
Harnisch, Kenny
Hệ số Elo
1647
Tổng ván đấu
0
K
Kuenzi, Matthias
Hệ số Elo
1647
Tổng ván đấu
0
M
Maeder, Stephan
Hệ số Elo
1647
Tổng ván đấu
0
M
Martin, Laurent (SUI)
Hệ số Elo
1647
Tổng ván đấu
0
R
Robert, Michel
Hệ số Elo
1647
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1647
Tổng ván đấu
1
C
Clavadetscher, Thomas
Hệ số Elo
1646
Tổng ván đấu
0
G
Gruny, Andres
Hệ số Elo
1646
Tổng ván đấu
0
H
Hell, Stefan
Hệ số Elo
1646
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1646
Tổng ván đấu
10
S
Salem, Somaia
Hệ số Elo
1646
Tổng ván đấu
0
T
Treyer, Daniel
Hệ số Elo
1646
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1646
Tổng ván đấu
29
Hệ số Elo
1645
Tổng ván đấu
4