SUI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Kuenzi, Matthias
1334247 1647 0
M
Maeder, Stephan
1348744 1647 0
M
Martin, Laurent (SUI)
1317741 1647 0
R
Robert, Michel
1325710 1647 0
1330101 1647 1 Xem chi tiết
B
Berset, Joshua
1351290 1646 0
C
Clavadetscher, Thomas
1385941 1646 0
G
Gruny, Andres
1340026 1646 0
P
Petterlini, Lukas
1333569 1646 0
1356100 1646 10 Xem chi tiết
S
Salem, Somaia
1370197 1646 0
T
Treyer, Daniel
1394401 1646 0
1329340 1646 29 Xem chi tiết
1355899 1645 4 Xem chi tiết
B
Beckmann, Richard
1375601 1645 0
B
Broennimann, Pascal
1355406 1645 0
E
Erni, Nando
1377167 1645 0
F
Fasnacht, Remo
1369407 1645 0
G
Gallati, Werner
1387235 1645 0
G
Geib, Laurent
1355791 1645 0
K
Kuenzi, Matthias
Hệ số Elo
1647
Tổng ván đấu
0
M
Maeder, Stephan
Hệ số Elo
1647
Tổng ván đấu
0
M
Martin, Laurent (SUI)
Hệ số Elo
1647
Tổng ván đấu
0
R
Robert, Michel
Hệ số Elo
1647
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1647
Tổng ván đấu
1
B
Berset, Joshua
Hệ số Elo
1646
Tổng ván đấu
0
C
Clavadetscher, Thomas
Hệ số Elo
1646
Tổng ván đấu
0
G
Gruny, Andres
Hệ số Elo
1646
Tổng ván đấu
0
P
Petterlini, Lukas
Hệ số Elo
1646
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1646
Tổng ván đấu
10
S
Salem, Somaia
Hệ số Elo
1646
Tổng ván đấu
0
T
Treyer, Daniel
Hệ số Elo
1646
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1646
Tổng ván đấu
29
Hệ số Elo
1645
Tổng ván đấu
4
B
Beckmann, Richard
Hệ số Elo
1645
Tổng ván đấu
0
B
Broennimann, Pascal
Hệ số Elo
1645
Tổng ván đấu
0
E
Erni, Nando
Hệ số Elo
1645
Tổng ván đấu
0
F
Fasnacht, Remo
Hệ số Elo
1645
Tổng ván đấu
0
G
Gallati, Werner
Hệ số Elo
1645
Tổng ván đấu
0
G
Geib, Laurent
Hệ số Elo
1645
Tổng ván đấu
0