SUI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Schelling, Roger
1367749 1656 0
S
Steck, Hansruedi
1363026 1656 0
S
Stucki, Werner
1370413 1656 0
1347578 1656 1 Xem chi tiết
C
Chablais, Christian
1339397 1655 0
1368508 1655 4 Xem chi tiết
K
Kaeppeli, Myriam
1371762 1655 0
L
Ludwig, Juerg
1344986 1655 0
M
Meyer, Remo
579000797 1655 0
M
Moser, Suryan
1340930 1655 0
R
Roscher, Franz
1392530 1655 0
S
Stieger, Hartmut
1308068 1655 0
B
Branca, Gabriel
1349937 1654 0
G
Gatti, Amerio
1351605 1654 0
G
Grumelli, Ivan
1322303 1654 0
1364995 1654 7 Xem chi tiết
N
Nguyen Duy, Quan
1391348 1654 0
P
Potts, Patrick
1396595 1654 0
1334832 1654 17 Xem chi tiết
U
Umbetov, Kassym
1354574 1654 0
S
Schelling, Roger
Hệ số Elo
1656
Tổng ván đấu
0
S
Steck, Hansruedi
Hệ số Elo
1656
Tổng ván đấu
0
S
Stucki, Werner
Hệ số Elo
1656
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1656
Tổng ván đấu
1
C
Chablais, Christian
Hệ số Elo
1655
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1655
Tổng ván đấu
4
K
Kaeppeli, Myriam
Hệ số Elo
1655
Tổng ván đấu
0
L
Ludwig, Juerg
Hệ số Elo
1655
Tổng ván đấu
0
M
Hệ số Elo
1655
Tổng ván đấu
0
M
Moser, Suryan
Hệ số Elo
1655
Tổng ván đấu
0
R
Roscher, Franz
Hệ số Elo
1655
Tổng ván đấu
0
S
Stieger, Hartmut
Hệ số Elo
1655
Tổng ván đấu
0
B
Branca, Gabriel
Hệ số Elo
1654
Tổng ván đấu
0
G
Gatti, Amerio
Hệ số Elo
1654
Tổng ván đấu
0
G
Grumelli, Ivan
Hệ số Elo
1654
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1654
Tổng ván đấu
7
N
Nguyen Duy, Quan
Hệ số Elo
1654
Tổng ván đấu
0
P
Potts, Patrick
Hệ số Elo
1654
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1654
Tổng ván đấu
17
U
Umbetov, Kassym
Hệ số Elo
1654
Tổng ván đấu
0