SUI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
P
Pearson, Ciaran
1370006 1655 0
R
Roscher, Franz
1392530 1655 0
R
Roth, Daniel
1314114 1655 0
S
Stieger, Hartmut
1308068 1655 0
1364545 1654 15 Xem chi tiết
A
Atif, Mohammad Haris
1365037 1654 0
B
Branca, Gabriel
1349937 1654 0
1361449 1654 4 Xem chi tiết
G
Gatti, Amerio
1351605 1654 0
G
Grumelli, Ivan
1322303 1654 0
1364995 1654 7 Xem chi tiết
N
Nguyen Duy, Quan
1391348 1654 0
P
Potts, Patrick
1396595 1654 0
1334832 1654 17 Xem chi tiết
U
Umbetov, Kassym
1354574 1654 0
W
Wermuth, Marcel
1395335 1654 0
C
Canonica, Fabio
1352148 1653 0
D
Douget, Vadim
1338986 1653 0
G
Graber, Michael
1334115 1653 0
J
Jansenberger, Guenther
1383221 1653 0
P
Pearson, Ciaran
Hệ số Elo
1655
Tổng ván đấu
0
R
Roscher, Franz
Hệ số Elo
1655
Tổng ván đấu
0
R
Roth, Daniel
Hệ số Elo
1655
Tổng ván đấu
0
S
Stieger, Hartmut
Hệ số Elo
1655
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1654
Tổng ván đấu
15
A
Atif, Mohammad Haris
Hệ số Elo
1654
Tổng ván đấu
0
B
Branca, Gabriel
Hệ số Elo
1654
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1654
Tổng ván đấu
4
G
Gatti, Amerio
Hệ số Elo
1654
Tổng ván đấu
0
G
Grumelli, Ivan
Hệ số Elo
1654
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1654
Tổng ván đấu
7
N
Nguyen Duy, Quan
Hệ số Elo
1654
Tổng ván đấu
0
P
Potts, Patrick
Hệ số Elo
1654
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1654
Tổng ván đấu
17
U
Umbetov, Kassym
Hệ số Elo
1654
Tổng ván đấu
0
W
Wermuth, Marcel
Hệ số Elo
1654
Tổng ván đấu
0
C
Canonica, Fabio
Hệ số Elo
1653
Tổng ván đấu
0
D
Douget, Vadim
Hệ số Elo
1653
Tổng ván đấu
0
G
Graber, Michael
Hệ số Elo
1653
Tổng ván đấu
0
J
Jansenberger, Guenther
Hệ số Elo
1653
Tổng ván đấu
0