SUI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
R
Raemy, Julien
1339877 1659 0
R
Rentsch, Fabio
1366351 1659 0
1344960 1659 2 Xem chi tiết
S
Schambacher, Maurice
1312260 1659 0
B
Bauer, Beat
1384490 1658 0
B
Bonvin, Jean-Roger
1325370 1658 0
1356968 1658 5 Xem chi tiết
H
Halme, Petri
1365010 1658 0
K
Kampenhuber, Erich
1367196 1658 0
K
Knaul, Aaron
1371800 1658 0
R
Racalbuto, Anthony
1356879 1658 0
S
Schrick, Armin
1372912 1658 0
T
Tomic Sasa
1366866 1658 0
A
Antonini, Ambrogio
1396927 1657 0
1310984 1657 95 Xem chi tiết
B
Buehlmann, Niklaus
1385461 1657 0
E
Egli, Markus
1375938 1657 0
H
Hostettler, Thomas
1388444 1657 0
1319930 1657 9 Xem chi tiết
1367510 1657 5 Xem chi tiết
R
Raemy, Julien
Hệ số Elo
1659
Tổng ván đấu
0
R
Rentsch, Fabio
Hệ số Elo
1659
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1659
Tổng ván đấu
2
S
Schambacher, Maurice
Hệ số Elo
1659
Tổng ván đấu
0
B
Bauer, Beat
Hệ số Elo
1658
Tổng ván đấu
0
B
Bonvin, Jean-Roger
Hệ số Elo
1658
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1658
Tổng ván đấu
5
H
Halme, Petri
Hệ số Elo
1658
Tổng ván đấu
0
K
Kampenhuber, Erich
Hệ số Elo
1658
Tổng ván đấu
0
K
Knaul, Aaron
Hệ số Elo
1658
Tổng ván đấu
0
R
Racalbuto, Anthony
Hệ số Elo
1658
Tổng ván đấu
0
S
Schrick, Armin
Hệ số Elo
1658
Tổng ván đấu
0
T
Hệ số Elo
1658
Tổng ván đấu
0
A
Antonini, Ambrogio
Hệ số Elo
1657
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1657
Tổng ván đấu
95
B
Buehlmann, Niklaus
Hệ số Elo
1657
Tổng ván đấu
0
E
Egli, Markus
Hệ số Elo
1657
Tổng ván đấu
0
H
Hostettler, Thomas
Hệ số Elo
1657
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1657
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1657
Tổng ván đấu
5