SUI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
Merel, Antoine
1376438 1660 0
N
Notter, Kurt
1391470 1660 0
P
Peclard, Cedric
1329480 1660 0
S
Sieben, Liliane
1355252 1660 0
1330632 1659 9 Xem chi tiết
B
Bussmann, Heinz
1378155 1659 0
K
Keller, Matthias
1355210 1659 0
1324837 1659 1 Xem chi tiết
O
Obert, Ladislav
1331531 1659 0
P
Pearson, Ciaran
1370006 1659 0
R
Raemy, Julien
1339877 1659 0
R
Rentsch, Fabio
1366351 1659 0
1344960 1659 2 Xem chi tiết
S
Schambacher, Maurice
1312260 1659 0
B
Bauer, Beat
1384490 1658 0
B
Bonvin, Jean-Roger
1325370 1658 0
B
Buehlmann, Niklaus
1385461 1658 0
1356968 1658 5 Xem chi tiết
H
Halme, Petri
1365010 1658 0
K
Knaul, Aaron
1371800 1658 0
M
Merel, Antoine
Hệ số Elo
1660
Tổng ván đấu
0
N
Notter, Kurt
Hệ số Elo
1660
Tổng ván đấu
0
P
Peclard, Cedric
Hệ số Elo
1660
Tổng ván đấu
0
S
Sieben, Liliane
Hệ số Elo
1660
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1659
Tổng ván đấu
9
B
Bussmann, Heinz
Hệ số Elo
1659
Tổng ván đấu
0
K
Keller, Matthias
Hệ số Elo
1659
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1659
Tổng ván đấu
1
O
Obert, Ladislav
Hệ số Elo
1659
Tổng ván đấu
0
P
Pearson, Ciaran
Hệ số Elo
1659
Tổng ván đấu
0
R
Raemy, Julien
Hệ số Elo
1659
Tổng ván đấu
0
R
Rentsch, Fabio
Hệ số Elo
1659
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1659
Tổng ván đấu
2
S
Schambacher, Maurice
Hệ số Elo
1659
Tổng ván đấu
0
B
Bauer, Beat
Hệ số Elo
1658
Tổng ván đấu
0
B
Bonvin, Jean-Roger
Hệ số Elo
1658
Tổng ván đấu
0
B
Buehlmann, Niklaus
Hệ số Elo
1658
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1658
Tổng ván đấu
5
H
Halme, Petri
Hệ số Elo
1658
Tổng ván đấu
0
K
Knaul, Aaron
Hệ số Elo
1658
Tổng ván đấu
0