SUI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1319930 1658 9 Xem chi tiết
R
Racalbuto, Anthony
1356879 1658 0
S
Schrick, Armin
1372912 1658 0
T
Tomic Sasa
1366866 1658 0
A
Antonini, Ambrogio
1396927 1657 0
1310984 1657 95 Xem chi tiết
E
Egli, Markus
1375938 1657 0
H
Hostettler, Thomas
1388444 1657 0
M
Moghaddam, Alireza
1321579 1657 0
R
Reber, Anton
1330985 1657 0
1313657 1657 48 Xem chi tiết
W
Weidner, Emrys
1382969 1657 0
B
Blaser, Joel
1397699 1656 0
1313916 1656 14 Xem chi tiết
C
Chresta, Richard
1382373 1656 0
E
Eugster, Ermal
1346776 1656 0
F
Furgine, Claude
1329626 1656 0
M
Monney, Gonzague
1347560 1656 0
N
Nguyen, Duong-An
1356542 1656 0
S
Sasikaran, Sarwin
1373315 1656 0
Hệ số Elo
1658
Tổng ván đấu
9
R
Racalbuto, Anthony
Hệ số Elo
1658
Tổng ván đấu
0
S
Schrick, Armin
Hệ số Elo
1658
Tổng ván đấu
0
T
Hệ số Elo
1658
Tổng ván đấu
0
A
Antonini, Ambrogio
Hệ số Elo
1657
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1657
Tổng ván đấu
95
E
Egli, Markus
Hệ số Elo
1657
Tổng ván đấu
0
H
Hostettler, Thomas
Hệ số Elo
1657
Tổng ván đấu
0
M
Moghaddam, Alireza
Hệ số Elo
1657
Tổng ván đấu
0
R
Reber, Anton
Hệ số Elo
1657
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1657
Tổng ván đấu
48
W
Weidner, Emrys
Hệ số Elo
1657
Tổng ván đấu
0
B
Blaser, Joel
Hệ số Elo
1656
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1656
Tổng ván đấu
14
C
Chresta, Richard
Hệ số Elo
1656
Tổng ván đấu
0
E
Eugster, Ermal
Hệ số Elo
1656
Tổng ván đấu
0
F
Furgine, Claude
Hệ số Elo
1656
Tổng ván đấu
0
M
Monney, Gonzague
Hệ số Elo
1656
Tổng ván đấu
0
N
Nguyen, Duong-An
Hệ số Elo
1656
Tổng ván đấu
0
S
Sasikaran, Sarwin
Hệ số Elo
1656
Tổng ván đấu
0