SUI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
R
Rueegge, Thomas
1380257 1753 0
S
Semelet, Cecile
1364030 1753 0
1358170 1753 6 Xem chi tiết
34166073 1752 30 Xem chi tiết
B
Blum, Michael
1344455 1752 0
C
Corazza, Alessandro
1349066 1752 0
1307088 1752 25 Xem chi tiết
G
Giger, Hubert
1323326 1752 0
G
Gobet, Xavier
1347527 1752 0
1325345 1752 24 Xem chi tiết
H
Hobi, Robert
1388320 1752 0
1364685 1752 5 Xem chi tiết
R
Rau, Stefan
1352440 1752 0
S
Steiger, Christian
1393910 1752 0
V
Vitti, Paolo
1335324 1752 0
W
Wyss, Christian
1325248 1752 0
A
Ahmeti, Danush
1340964 1751 0
B
Blickenstorfer, Urs
134178870 1751 0
C
Chen, Chaoran
1361872 1751 0
F
Fuchs, Edgar
1333887 1751 0
R
Rueegge, Thomas
Hệ số Elo
1753
Tổng ván đấu
0
S
Semelet, Cecile
Hệ số Elo
1753
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1753
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1752
Tổng ván đấu
30
B
Blum, Michael
Hệ số Elo
1752
Tổng ván đấu
0
C
Corazza, Alessandro
Hệ số Elo
1752
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1752
Tổng ván đấu
25
G
Giger, Hubert
Hệ số Elo
1752
Tổng ván đấu
0
G
Gobet, Xavier
Hệ số Elo
1752
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1752
Tổng ván đấu
24
H
Hobi, Robert
Hệ số Elo
1752
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1752
Tổng ván đấu
5
R
Rau, Stefan
Hệ số Elo
1752
Tổng ván đấu
0
S
Steiger, Christian
Hệ số Elo
1752
Tổng ván đấu
0
V
Vitti, Paolo
Hệ số Elo
1752
Tổng ván đấu
0
W
Wyss, Christian
Hệ số Elo
1752
Tổng ván đấu
0
A
Ahmeti, Danush
Hệ số Elo
1751
Tổng ván đấu
0
B
Blickenstorfer, Urs
Hệ số Elo
1751
Tổng ván đấu
0
C
Chen, Chaoran
Hệ số Elo
1751
Tổng ván đấu
0
F
Fuchs, Edgar
Hệ số Elo
1751
Tổng ván đấu
0