SUI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
G
Geier, Hanspeter
1387340 1749 0
G
Gil, Oscar
1352350 1749 0
1320092 1749 18 Xem chi tiết
H
Helfrich, Ernst
1325086 1749 0
K
Koller, Nikita
1345230 1749 0
1310968 1749 10 Xem chi tiết
1303074 1749 13 Xem chi tiết
L
Lussi, Toni
1344790 1749 0
1326317 1749 1 Xem chi tiết
1344838 1749 7 Xem chi tiết
S
Scruzzi, Marco
1382144 1749 0
S
Steinfeld, Elia
1346067 1749 0
1312391 1749 6 Xem chi tiết
1304569 1748 42 Xem chi tiết
L
Locher, Hans-Rudolf
1373064 1748 0
M
Madsen, Alexander
1348825 1748 0
M
Milutinovic, David
1337262 1748 0
M
Mirino, Alessio
1348256 1748 0
1333992 1748 1 Xem chi tiết
S
Siegenthaler, Bruno
1330764 1748 0
G
Geier, Hanspeter
Hệ số Elo
1749
Tổng ván đấu
0
G
Hệ số Elo
1749
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1749
Tổng ván đấu
18
H
Helfrich, Ernst
Hệ số Elo
1749
Tổng ván đấu
0
K
Koller, Nikita
Hệ số Elo
1749
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1749
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1749
Tổng ván đấu
13
L
Lussi, Toni
Hệ số Elo
1749
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1749
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1749
Tổng ván đấu
7
S
Scruzzi, Marco
Hệ số Elo
1749
Tổng ván đấu
0
S
Steinfeld, Elia
Hệ số Elo
1749
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1749
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1748
Tổng ván đấu
42
L
Locher, Hans-Rudolf
Hệ số Elo
1748
Tổng ván đấu
0
M
Madsen, Alexander
Hệ số Elo
1748
Tổng ván đấu
0
M
Milutinovic, David
Hệ số Elo
1748
Tổng ván đấu
0
M
Mirino, Alessio
Hệ số Elo
1748
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1748
Tổng ván đấu
1
S
Siegenthaler, Bruno
Hệ số Elo
1748
Tổng ván đấu
0