SUI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1314300 1750 13 Xem chi tiết
R
Rochat, Alain
1316672 1750 0
S
Schmid, Peter
1372220 1750 0
1354370 1750 34 Xem chi tiết
S
Simko, Marian
1363271 1750 0
B
Betrisey, Sandro
1317636 1749 0
1336053 1749 11 Xem chi tiết
1363620 1749 5 Xem chi tiết
G
Geier, Hanspeter
1387340 1749 0
H
Helfrich, Ernst
1325086 1749 0
1359185 1749 29 Xem chi tiết
K
Koller, Nikita
1345230 1749 0
1310968 1749 10 Xem chi tiết
1326317 1749 1 Xem chi tiết
1322460 1749 2 Xem chi tiết
R
Rhyner, Marius
1373560 1749 0
S
Sosnovski, Nikita
1341901 1749 0
S
Steinfeld, Elia
1346067 1749 0
1312391 1749 6 Xem chi tiết
B
Brueckler, Karl
1369237 1748 0
Hệ số Elo
1750
Tổng ván đấu
13
R
Rochat, Alain
Hệ số Elo
1750
Tổng ván đấu
0
S
Schmid, Peter
Hệ số Elo
1750
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1750
Tổng ván đấu
34
S
Simko, Marian
Hệ số Elo
1750
Tổng ván đấu
0
B
Betrisey, Sandro
Hệ số Elo
1749
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1749
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1749
Tổng ván đấu
5
G
Geier, Hanspeter
Hệ số Elo
1749
Tổng ván đấu
0
H
Helfrich, Ernst
Hệ số Elo
1749
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1749
Tổng ván đấu
29
K
Koller, Nikita
Hệ số Elo
1749
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1749
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1749
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1749
Tổng ván đấu
2
R
Rhyner, Marius
Hệ số Elo
1749
Tổng ván đấu
0
S
Sosnovski, Nikita
Hệ số Elo
1749
Tổng ván đấu
0
S
Steinfeld, Elia
Hệ số Elo
1749
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1749
Tổng ván đấu
6
B
Brueckler, Karl
Hệ số Elo
1748
Tổng ván đấu
0