SUI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1308017 1756 78 Xem chi tiết
G
Guksch, Thorsten
1339613 1756 0
L
Looser-Atanasoyski, Vanco
1380079 1756 0
M
Martinez, Jose
1328905 1756 0
M
Mikic, Sacha
1335243 1756 0
1333399 1756 9 Xem chi tiết
1360973 1756 23 Xem chi tiết
S
Stettler, Gerhard
1393987 1756 0
W
Wallner, Michael
1334018 1756 0
1326953 1756 2 Xem chi tiết
W
Wohlmann, Herbert
1378473 1756 0
W
Wuthrich, Marcel
1329154 1756 0
1319779 1755 18 Xem chi tiết
B
Bashirov, Iskander
1348752 1755 0
1329944 1755 1 Xem chi tiết
K
Keller, David
1335634 1755 0
L
Loretz, Marlon
1350340 1755 0
M
Markovic, Nemanja
1363662 1755 0
R
Racine, Stefan
1332651 1755 0
R
Romancuk, Franjo
1370090 1755 0
Hệ số Elo
1756
Tổng ván đấu
78
G
Guksch, Thorsten
Hệ số Elo
1756
Tổng ván đấu
0
L
Looser-Atanasoyski, Vanco
Hệ số Elo
1756
Tổng ván đấu
0
M
Martinez, Jose
Hệ số Elo
1756
Tổng ván đấu
0
M
Mikic, Sacha
Hệ số Elo
1756
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1756
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1756
Tổng ván đấu
23
S
Stettler, Gerhard
Hệ số Elo
1756
Tổng ván đấu
0
W
Wallner, Michael
Hệ số Elo
1756
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1756
Tổng ván đấu
2
W
Wohlmann, Herbert
Hệ số Elo
1756
Tổng ván đấu
0
W
Wuthrich, Marcel
Hệ số Elo
1756
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1755
Tổng ván đấu
18
B
Bashirov, Iskander
Hệ số Elo
1755
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1755
Tổng ván đấu
1
K
Keller, David
Hệ số Elo
1755
Tổng ván đấu
0
L
Loretz, Marlon
Hệ số Elo
1755
Tổng ván đấu
0
M
Markovic, Nemanja
Hệ số Elo
1755
Tổng ván đấu
0
R
Racine, Stefan
Hệ số Elo
1755
Tổng ván đấu
0
R
Romancuk, Franjo
Hệ số Elo
1755
Tổng ván đấu
0