SUI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
H
Hines, Michael
1327500 1758 0
H
Hofer, Roland
1339176 1758 0
1324527 1758 6 Xem chi tiết
P
Probst, Wolfgang
1392174 1758 0
R
Roethlisberger, Walter
1373137 1758 0
S
Selmi, Slah
1382152 1758 0
1364138 1758 6 Xem chi tiết
1319205 1758 12 Xem chi tiết
1363522 1757 25 Xem chi tiết
1330039 1757 25 Xem chi tiết
1350200 1757 21 Xem chi tiết
1326201 1757 1 Xem chi tiết
1352199 1757 9 Xem chi tiết
1343084 1757 1 Xem chi tiết
G
Guggenberger, Andreas
1399438 1757 0
H
Hedinger, Erich
1369580 1757 0
J
Jamei-Martel, Omid
1353551 1757 0
1362488 1757 32 Xem chi tiết
1353888 1757 8 Xem chi tiết
B
Bachofen, Nils
1344420 1756 0
H
Hines, Michael
Hệ số Elo
1758
Tổng ván đấu
0
H
Hofer, Roland
Hệ số Elo
1758
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1758
Tổng ván đấu
6
P
Probst, Wolfgang
Hệ số Elo
1758
Tổng ván đấu
0
R
Roethlisberger, Walter
Hệ số Elo
1758
Tổng ván đấu
0
S
Selmi, Slah
Hệ số Elo
1758
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1758
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1758
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1757
Tổng ván đấu
25
Hệ số Elo
1757
Tổng ván đấu
25
Hệ số Elo
1757
Tổng ván đấu
21
Hệ số Elo
1757
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1757
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1757
Tổng ván đấu
1
G
Guggenberger, Andreas
Hệ số Elo
1757
Tổng ván đấu
0
H
Hedinger, Erich
Hệ số Elo
1757
Tổng ván đấu
0
J
Jamei-Martel, Omid
Hệ số Elo
1757
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1757
Tổng ván đấu
32
Hệ số Elo
1757
Tổng ván đấu
8
B
Bachofen, Nils
Hệ số Elo
1756
Tổng ván đấu
0