SUI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
J
Junele, Reinhold
1359711 1783 0
K
Kueng, Matthias
1369776 1783 0
1321536 1783 1 Xem chi tiết
1312219 1783 6 Xem chi tiết
1328735 1783 1 Xem chi tiết
1332171 1783 5 Xem chi tiết
1359975 1783 7 Xem chi tiết
1324594 1782 24 Xem chi tiết
B
Brugger, Andreas
1385356 1782 0
H
Hofer, Timothy
1329863 1782 0
J
Jaussi, Rafael
1324730 1782 0
1321471 1782 2 Xem chi tiết
P
Perez, Raymond
1366530 1782 0
R
Rabaeus, Nicolas
1350080 1782 0
1319574 1782 12 Xem chi tiết
1372319 1782 1 Xem chi tiết
T
Thommen, Tobias
1342835 1782 0
1356348 1782 20 Xem chi tiết
V
Vinayagamoorthy, Apiram
1346725 1782 0
1344137 1782 3 Xem chi tiết
J
Junele, Reinhold
Hệ số Elo
1783
Tổng ván đấu
0
K
Kueng, Matthias
Hệ số Elo
1783
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1783
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1783
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1783
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1783
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1783
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1782
Tổng ván đấu
24
B
Brugger, Andreas
Hệ số Elo
1782
Tổng ván đấu
0
H
Hofer, Timothy
Hệ số Elo
1782
Tổng ván đấu
0
J
Jaussi, Rafael
Hệ số Elo
1782
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1782
Tổng ván đấu
2
P
Perez, Raymond
Hệ số Elo
1782
Tổng ván đấu
0
R
Rabaeus, Nicolas
Hệ số Elo
1782
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1782
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1782
Tổng ván đấu
1
T
Thommen, Tobias
Hệ số Elo
1782
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1782
Tổng ván đấu
20
V
Vinayagamoorthy, Apiram
Hệ số Elo
1782
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1782
Tổng ván đấu
3