SUI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1330527 1779 2 Xem chi tiết
1332872 1779 5 Xem chi tiết
1313959 1779 110 Xem chi tiết
H
Hoffmann, Martin
1368800 1779 0
K
Kozhani, Avni
1369750 1779 0
L
Luisier, Jurij
1353276 1779 0
N
Nuenlist, Malik
1315552 1779 0
S
Suter, Mischa
1360795 1779 0
W
Weiss, Ulrich
1395289 1779 0
B
Butera Matteo
1367480 1778 0
1343912 1778 2 Xem chi tiết
C
Christen, Mathis
1351451 1778 0
K
Kilchling, Philipp
1389270 1778 0
L
Lingelmann, Klaus
1381490 1778 0
1316583 1778 14 Xem chi tiết
N
Nieto, Alex
1378295 1778 0
R
Ramsauer, Max
1352016 1778 0
R
Ruiz, Jose
1392689 1778 0
S
Seeholzer, Alois
1393430 1778 0
653014073 1778 7 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
110
H
Hoffmann, Martin
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
0
K
Kozhani, Avni
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
0
L
Luisier, Jurij
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
0
N
Nuenlist, Malik
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
0
S
Suter, Mischa
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
0
W
Weiss, Ulrich
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
0
B
Butera Matteo
Hệ số Elo
1778
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1778
Tổng ván đấu
2
C
Christen, Mathis
Hệ số Elo
1778
Tổng ván đấu
0
K
Kilchling, Philipp
Hệ số Elo
1778
Tổng ván đấu
0
L
Lingelmann, Klaus
Hệ số Elo
1778
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1778
Tổng ván đấu
14
N
Nieto, Alex
Hệ số Elo
1778
Tổng ván đấu
0
R
Ramsauer, Max
Hệ số Elo
1778
Tổng ván đấu
0
R
Hệ số Elo
1778
Tổng ván đấu
0
S
Seeholzer, Alois
Hệ số Elo
1778
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1778
Tổng ván đấu
7