SUI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
A
Amstad, Bernhard
1384040 1779 0
A
Arnold, Thomas
1340301 1779 0
D
Dueck,Maximilian
1336703 1779 0
1330527 1779 2 Xem chi tiết
1313959 1779 110 Xem chi tiết
K
Kozhani, Avni
1369750 1779 0
1360817 1779 12 Xem chi tiết
N
Nuenlist, Malik
1315552 1779 0
1324330 1779 1 Xem chi tiết
S
Suter, Mischa
1360795 1779 0
W
Weiss, Ulrich
1395289 1779 0
B
Butera Matteo
1367480 1778 0
F
Filiberti, Bruno
1344781 1778 0
G
Gogniat, Michel (SSB 2547)
1306189 1778 0
K
Kilchling, Philipp
1389270 1778 0
L
Lingelmann, Klaus
1381490 1778 0
R
Ramsauer, Max
1352016 1778 0
R
Ruiz, Jose
1392689 1778 0
S
Seeholzer, Alois
1393430 1778 0
653014073 1778 7 Xem chi tiết
A
Amstad, Bernhard
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
0
A
Arnold, Thomas
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
0
D
Dueck,Maximilian
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
110
K
Kozhani, Avni
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
12
N
Nuenlist, Malik
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
1
S
Suter, Mischa
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
0
W
Weiss, Ulrich
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
0
B
Butera Matteo
Hệ số Elo
1778
Tổng ván đấu
0
F
Filiberti, Bruno
Hệ số Elo
1778
Tổng ván đấu
0
G
Gogniat, Michel (SSB 2547)
Hệ số Elo
1778
Tổng ván đấu
0
K
Kilchling, Philipp
Hệ số Elo
1778
Tổng ván đấu
0
L
Lingelmann, Klaus
Hệ số Elo
1778
Tổng ván đấu
0
R
Ramsauer, Max
Hệ số Elo
1778
Tổng ván đấu
0
R
Hệ số Elo
1778
Tổng ván đấu
0
S
Seeholzer, Alois
Hệ số Elo
1778
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1778
Tổng ván đấu
7