SUI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
J
Jaccoud, Evan
1361490 1787 0
1313908 1786 3 Xem chi tiết
1313525 1786 7 Xem chi tiết
D
Dieng, Markus
1386298 1786 0
1324632 1786 33 Xem chi tiết
1366033 1786 1 Xem chi tiết
1324748 1786 2 Xem chi tiết
1320726 1786 4 Xem chi tiết
M
Meili, Willi
1360221 1786 0
1303139 1786 1 Xem chi tiết
R
Ritter, Andreas
1370073 1786 0
1310828 1786 11 Xem chi tiết
1305778 1786 447 Xem chi tiết
W
Wilkinson, Zachary
1367242 1786 0
34166073 1785 30 Xem chi tiết
G
Guenther, Peter
1387812 1785 0
1318608 1785 2 Xem chi tiết
K
Kraus, Boris
1358090 1785 0
1320866 1785 20 Xem chi tiết
1327232 1785 1 Xem chi tiết
J
Jaccoud, Evan
Hệ số Elo
1787
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1786
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1786
Tổng ván đấu
7
D
Dieng, Markus
Hệ số Elo
1786
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1786
Tổng ván đấu
33
Hệ số Elo
1786
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1786
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1786
Tổng ván đấu
4
M
Meili, Willi
Hệ số Elo
1786
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1786
Tổng ván đấu
1
R
Ritter, Andreas
Hệ số Elo
1786
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1786
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1786
Tổng ván đấu
447
W
Wilkinson, Zachary
Hệ số Elo
1786
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1785
Tổng ván đấu
30
G
Guenther, Peter
Hệ số Elo
1785
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1785
Tổng ván đấu
2
K
Kraus, Boris
Hệ số Elo
1785
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1785
Tổng ván đấu
20
Hệ số Elo
1785
Tổng ván đấu
1