SUI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
P
Pfister, Matthias
1340913 1815 0
1317938 1815 2 Xem chi tiết
U
Umbach, Rahel
1328107 1815 0
1325337 1815 5 Xem chi tiết
E
Ehlers, Lukas
1368630 1814 0
1330837 1814 11 Xem chi tiết
F
Forrer, Kurt
1379810 1814 0
1335090 1814 1 Xem chi tiết
G
Garfield, Alex
1338285 1814 0
H
Henning, Urs
1388169 1814 0
M
Maas, Georg
1328450 1814 0
N
Nemecek, Josef Dr.
1322842 1814 0
S
Saeuberli, Guy
1333356 1814 0
S
Staub, Oswald
1334514 1814 0
V
Valencak, Martin
1372408 1814 0
1324578 1813 8 Xem chi tiết
1320440 1813 2 Xem chi tiết
C
Chase, Timothy
1343696 1813 0
1310488 1813 4 Xem chi tiết
H
Hess, Marcel
1326724 1813 0
P
Pfister, Matthias
Hệ số Elo
1815
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1815
Tổng ván đấu
2
U
Umbach, Rahel
Hệ số Elo
1815
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1815
Tổng ván đấu
5
E
Ehlers, Lukas
Hệ số Elo
1814
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1814
Tổng ván đấu
11
F
Forrer, Kurt
Hệ số Elo
1814
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1814
Tổng ván đấu
1
G
Garfield, Alex
Hệ số Elo
1814
Tổng ván đấu
0
H
Henning, Urs
Hệ số Elo
1814
Tổng ván đấu
0
M
Maas, Georg
Hệ số Elo
1814
Tổng ván đấu
0
N
Nemecek, Josef Dr.
Hệ số Elo
1814
Tổng ván đấu
0
S
Saeuberli, Guy
Hệ số Elo
1814
Tổng ván đấu
0
S
Staub, Oswald
Hệ số Elo
1814
Tổng ván đấu
0
V
Valencak, Martin
Hệ số Elo
1814
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1813
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1813
Tổng ván đấu
2
C
Chase, Timothy
Hệ số Elo
1813
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1813
Tổng ván đấu
4
H
Hess, Marcel
Hệ số Elo
1813
Tổng ván đấu
0