SUI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Staempfli, Mark
1393839 1812 0
T
Tapparel, Christian
1335502 1812 0
1323644 1812 20 Xem chi tiết
1302280 1811 32 Xem chi tiết
G
Georges, Nicolas A
1368770 1811 0
1346164 1811 7 Xem chi tiết
1364243 1811 6 Xem chi tiết
M
Miro Hoppe, Lars
1399276 1811 0
P
Piona, Marco
1306049 1811 0
1305301 1811 80 Xem chi tiết
1308998 1811 52 Xem chi tiết
1332740 1811 1 Xem chi tiết
B
Bosson, Jean-Claude
1303554 1810 0
1317369 1810 3 Xem chi tiết
1342070 1810 2 Xem chi tiết
D
Dogaru,Dumitrov
1336649 1810 0
1334492 1810 1 Xem chi tiết
G
Gross, Guenther
1343343 1810 0
I
Iseli, Cedric
1366416 1810 0
1364472 1810 4 Xem chi tiết
S
Staempfli, Mark
Hệ số Elo
1812
Tổng ván đấu
0
T
Tapparel, Christian
Hệ số Elo
1812
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1812
Tổng ván đấu
20
Hệ số Elo
1811
Tổng ván đấu
32
G
Georges, Nicolas A
Hệ số Elo
1811
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1811
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1811
Tổng ván đấu
6
M
Miro Hoppe, Lars
Hệ số Elo
1811
Tổng ván đấu
0
P
Piona, Marco
Hệ số Elo
1811
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1811
Tổng ván đấu
80
Hệ số Elo
1811
Tổng ván đấu
52
Hệ số Elo
1811
Tổng ván đấu
1
B
Bosson, Jean-Claude
Hệ số Elo
1810
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1810
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1810
Tổng ván đấu
2
D
Dogaru,Dumitrov
Hệ số Elo
1810
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1810
Tổng ván đấu
1
G
Gross, Guenther
Hệ số Elo
1810
Tổng ván đấu
0
I
Iseli, Cedric
Hệ số Elo
1810
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1810
Tổng ván đấu
4