SUI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1324535 1817 16 Xem chi tiết
R
Range, Andreas
1335790 1817 0
1306146 1816 2 Xem chi tiết
D
Duveen, Roman
1371525 1816 0
F
Fluehmann, Michael
1325914 1816 0
H
Hoss, Joshua
1355546 1816 0
L
Le Comte, Henri
1379496 1816 0
L
Looser, Rosam
1390244 1816 0
M
Metlushko, Ivan
1363387 1816 0
1326350 1815 3 Xem chi tiết
1338382 1815 1 Xem chi tiết
B
Brosenbauch, Maurizio
1307339 1815 0
E
Ehrengruber, Hans
1386565 1815 0
1335855 1815 3 Xem chi tiết
J
Jeannet, Nicolas
1337572 1815 0
1309668 1815 35 Xem chi tiết
P
Pfister, Matthias
1340913 1815 0
P
Pfyffer, Bruno
1321617 1815 0
1317938 1815 2 Xem chi tiết
1323563 1815 5 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1817
Tổng ván đấu
16
R
Range, Andreas
Hệ số Elo
1817
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1816
Tổng ván đấu
2
D
Duveen, Roman
Hệ số Elo
1816
Tổng ván đấu
0
F
Fluehmann, Michael
Hệ số Elo
1816
Tổng ván đấu
0
H
Hoss, Joshua
Hệ số Elo
1816
Tổng ván đấu
0
L
Le Comte, Henri
Hệ số Elo
1816
Tổng ván đấu
0
L
Looser, Rosam
Hệ số Elo
1816
Tổng ván đấu
0
M
Metlushko, Ivan
Hệ số Elo
1816
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1815
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1815
Tổng ván đấu
1
B
Brosenbauch, Maurizio
Hệ số Elo
1815
Tổng ván đấu
0
E
Ehrengruber, Hans
Hệ số Elo
1815
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1815
Tổng ván đấu
3
J
Jeannet, Nicolas
Hệ số Elo
1815
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1815
Tổng ván đấu
35
P
Pfister, Matthias
Hệ số Elo
1815
Tổng ván đấu
0
P
Pfyffer, Bruno
Hệ số Elo
1815
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1815
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1815
Tổng ván đấu
5