SUI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
Meier, Peter
1390724 1844 0
S
Stalhandske, Julien
1348922 1844 0
S
Streit, Anton
1394010 1844 0
1339303 1844 2 Xem chi tiết
Y
Yeniguen, Flurin
1360205 1844 0
A
Affolter, Lorenz
1383922 1843 0
F
Fouet, Axel
1356496 1843 0
1313126 1843 18 Xem chi tiết
K
Khalil, Abbas
1343998 1843 0
L
Laube, Marco
1337467 1843 0
1318713 1843 16 Xem chi tiết
M
Mueller, Josias
1335383 1843 0
R
Radermecker, Maxime
1326325 1843 0
D
Droz, Paul-Andre
1386450 1842 0
E
Eugster, Alexander
1386700 1842 0
F
Faller, Finn
1369393 1842 0
F
Farkas, Alexandre
1306367 1842 0
1322761 1842 10 Xem chi tiết
H
Hesse, Raphael
1342304 1842 0
1315358 1842 3 Xem chi tiết
M
Meier, Peter
Hệ số Elo
1844
Tổng ván đấu
0
S
Stalhandske, Julien
Hệ số Elo
1844
Tổng ván đấu
0
S
Streit, Anton
Hệ số Elo
1844
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1844
Tổng ván đấu
2
Y
Yeniguen, Flurin
Hệ số Elo
1844
Tổng ván đấu
0
A
Affolter, Lorenz
Hệ số Elo
1843
Tổng ván đấu
0
F
Fouet, Axel
Hệ số Elo
1843
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1843
Tổng ván đấu
18
K
Khalil, Abbas
Hệ số Elo
1843
Tổng ván đấu
0
L
Laube, Marco
Hệ số Elo
1843
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1843
Tổng ván đấu
16
M
Mueller, Josias
Hệ số Elo
1843
Tổng ván đấu
0
R
Radermecker, Maxime
Hệ số Elo
1843
Tổng ván đấu
0
D
Droz, Paul-Andre
Hệ số Elo
1842
Tổng ván đấu
0
E
Eugster, Alexander
Hệ số Elo
1842
Tổng ván đấu
0
F
Faller, Finn
Hệ số Elo
1842
Tổng ván đấu
0
F
Farkas, Alexandre
Hệ số Elo
1842
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1842
Tổng ván đấu
10
H
Hesse, Raphael
Hệ số Elo
1842
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1842
Tổng ván đấu
3