SUI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Selvakumar, Piraveen
1370308 1848 0
S
Sidler, Raoul
1341065 1848 0
Z
Zamora, Ricardo
1325019 1848 0
E
Egger,Abraham
1337092 1847 0
1337300 1847 6 Xem chi tiết
1366041 1847 3 Xem chi tiết
1339796 1847 2 Xem chi tiết
1321790 1847 109 Xem chi tiết
1348779 1846 4 Xem chi tiết
1311590 1846 29 Xem chi tiết
B
Berchtold, Susanne
1384732 1846 0
B
Bucher, Peter
1337203 1846 0
D
Duc, Jeremy
1338447 1846 0
1304518 1846 2 Xem chi tiết
F
Funk, Tobias
1371606 1846 0
1311026 1846 16 Xem chi tiết
1304844 1846 11 Xem chi tiết
1303350 1846 25 Xem chi tiết
M
Minas, Hannah
1330705 1846 0
M
Muri, Heinrich
1391194 1846 0
S
Selvakumar, Piraveen
Hệ số Elo
1848
Tổng ván đấu
0
S
Sidler, Raoul
Hệ số Elo
1848
Tổng ván đấu
0
Z
Zamora, Ricardo
Hệ số Elo
1848
Tổng ván đấu
0
E
Egger,Abraham
Hệ số Elo
1847
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1847
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1847
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1847
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1847
Tổng ván đấu
109
Hệ số Elo
1846
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1846
Tổng ván đấu
29
B
Berchtold, Susanne
Hệ số Elo
1846
Tổng ván đấu
0
B
Bucher, Peter
Hệ số Elo
1846
Tổng ván đấu
0
D
Duc, Jeremy
Hệ số Elo
1846
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1846
Tổng ván đấu
2
F
Funk, Tobias
Hệ số Elo
1846
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1846
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1846
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1846
Tổng ván đấu
25
M
Minas, Hannah
Hệ số Elo
1846
Tổng ván đấu
0
M
Muri, Heinrich
Hệ số Elo
1846
Tổng ván đấu
0