SRI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
T
Thilakarathna, U R D U
9976043 1652 0
N
Nishedhe, K A Lishan
80812457 1651 0
P
Pelagewatta , T P
9946926 1651 0
9906975 1651 2 Xem chi tiết
A
Amarasinghe, Senith Ranmika
9998195 1650 0
D
Dulansa, K P Ranumi
29926866 1650 0
G
Gamage, G D Komindu Dahamsath
29986877 1650 0
K
Karunarathna, A G S K
9908153 1650 0
K
Kothwala, Rukshan
9962689 1650 0
R
Ragunathan, Mahinthan
9927042 1650 0
R
Rathnayake, Uthum Induwara
29987784 1650 0
S
Sathya, S Promodhi
9906126 1650 0
W
Weerasinghe, Diyoni S K
9907262 1650 0
9980148 1650 1 Xem chi tiết
A
Arachchi, B A M
29956625 1649 0
B
Bandara, Buddhi Chinthaka
80804926 1649 0
I
Illukpitiya, Dinindu
9908129 1649 0
O
Omaththage, S Y
9957111 1649 0
T
Thrinethsaree, R P Hansali H
29952778 1649 0
W
Weerasinghe, Isum
9984771 1649 0
T
Thilakarathna, U R D U
Hệ số Elo
1652
Tổng ván đấu
0
N
Nishedhe, K A Lishan
Hệ số Elo
1651
Tổng ván đấu
0
P
Pelagewatta , T P
Hệ số Elo
1651
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1651
Tổng ván đấu
2
A
Amarasinghe, Senith Ranmika
Hệ số Elo
1650
Tổng ván đấu
0
D
Dulansa, K P Ranumi
Hệ số Elo
1650
Tổng ván đấu
0
G
Gamage, G D Komindu Dahamsath
Hệ số Elo
1650
Tổng ván đấu
0
K
Karunarathna, A G S K
Hệ số Elo
1650
Tổng ván đấu
0
K
Kothwala, Rukshan
Hệ số Elo
1650
Tổng ván đấu
0
R
Ragunathan, Mahinthan
Hệ số Elo
1650
Tổng ván đấu
0
R
Rathnayake, Uthum Induwara
Hệ số Elo
1650
Tổng ván đấu
0
S
Sathya, S Promodhi
Hệ số Elo
1650
Tổng ván đấu
0
W
Weerasinghe, Diyoni S K
Hệ số Elo
1650
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1650
Tổng ván đấu
1
A
Arachchi, B A M
Hệ số Elo
1649
Tổng ván đấu
0
B
Bandara, Buddhi Chinthaka
Hệ số Elo
1649
Tổng ván đấu
0
I
Illukpitiya, Dinindu
Hệ số Elo
1649
Tổng ván đấu
0
O
Omaththage, S Y
Hệ số Elo
1649
Tổng ván đấu
0
T
Thrinethsaree, R P Hansali H
Hệ số Elo
1649
Tổng ván đấu
0
W
Weerasinghe, Isum
Hệ số Elo
1649
Tổng ván đấu
0