SRI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
W
Wickramaarachchi, Nayanaka Insara
29904366 1657 0
W
Wishwapura, W D M Indusara
29904455 1657 0
29909023 1656 1 Xem chi tiết
A
Akila, D M
9908919 1656 0
C
Chandrasekara, C M L R B
9921281 1656 0
9933611 1656 17 Xem chi tiết
I
Iroshan, Lahiru
9909826 1656 0
K
Kirimatiyawa, Sandanu
29974186 1656 0
K
Kodithuwakku, Sithumi Agasi
9904492 1656 0
L
Liyanage, E A K
9936220 1656 0
M
Madushanka, G D Tharinda
9937617 1656 0
W
Weerakoon, Nalin
9990984 1656 0
H
Hasanjana, N D Hasareli
29994322 1655 0
9914722 1655 7 Xem chi tiết
9943188 1654 1 Xem chi tiết
9911529 1654 1 Xem chi tiết
M
Maduwage, Mahidi Mandara
9917446 1654 0
9938460 1654 1 Xem chi tiết
9932500 1654 2 Xem chi tiết
29965063 1654 8 Xem chi tiết
W
Wickramaarachchi, Nayanaka Insara
Hệ số Elo
1657
Tổng ván đấu
0
W
Wishwapura, W D M Indusara
Hệ số Elo
1657
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1656
Tổng ván đấu
1
A
Hệ số Elo
1656
Tổng ván đấu
0
C
Chandrasekara, C M L R B
Hệ số Elo
1656
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1656
Tổng ván đấu
17
I
Iroshan, Lahiru
Hệ số Elo
1656
Tổng ván đấu
0
K
Kirimatiyawa, Sandanu
Hệ số Elo
1656
Tổng ván đấu
0
K
Kodithuwakku, Sithumi Agasi
Hệ số Elo
1656
Tổng ván đấu
0
L
Liyanage, E A K
Hệ số Elo
1656
Tổng ván đấu
0
M
Madushanka, G D Tharinda
Hệ số Elo
1656
Tổng ván đấu
0
W
Weerakoon, Nalin
Hệ số Elo
1656
Tổng ván đấu
0
H
Hasanjana, N D Hasareli
Hệ số Elo
1655
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1655
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1654
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1654
Tổng ván đấu
1
M
Maduwage, Mahidi Mandara
Hệ số Elo
1654
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1654
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1654
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1654
Tổng ván đấu
8