SRI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
9906304 1644 6 Xem chi tiết
D
Dewnith, M M Methoopa
29964393 1644 0
H
Hirushan, M K L S S
29962064 1644 0
9935940 1644 19 Xem chi tiết
J
Jagodaarachchi, Lahiru Lethum
80809480 1644 0
L
Liyanage, Savinu Suhaswin
9984488 1644 0
9952438 1644 1 Xem chi tiết
9937714 1644 4 Xem chi tiết
9919678 1644 2 Xem chi tiết
V
Vithanage, Madhawa Dilshan
9970592 1644 0
A
Anparasan, T
29950970 1643 0
B
Bandara, B G S N R
29975573 1643 0
B
Bandara, K M W G Lahiru
9956409 1643 0
D
Dilshan, K G I
9961305 1643 0
N
Nanayakkara, N G G S D
9961984 1643 0
9953493 1643 2 Xem chi tiết
W
Weerakkody, Dulini Dayalu
9905634 1643 0
W
Weerasingha, Anuthya Pahandi
80844740 1643 0
L
Liyanage, D P G Kalsara
9907343 1642 0
29976936 1642 2 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1644
Tổng ván đấu
6
D
Dewnith, M M Methoopa
Hệ số Elo
1644
Tổng ván đấu
0
H
Hirushan, M K L S S
Hệ số Elo
1644
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1644
Tổng ván đấu
19
J
Jagodaarachchi, Lahiru Lethum
Hệ số Elo
1644
Tổng ván đấu
0
L
Liyanage, Savinu Suhaswin
Hệ số Elo
1644
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1644
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1644
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1644
Tổng ván đấu
2
V
Vithanage, Madhawa Dilshan
Hệ số Elo
1644
Tổng ván đấu
0
A
Anparasan, T
Hệ số Elo
1643
Tổng ván đấu
0
B
Bandara, B G S N R
Hệ số Elo
1643
Tổng ván đấu
0
B
Bandara, K M W G Lahiru
Hệ số Elo
1643
Tổng ván đấu
0
D
Dilshan, K G I
Hệ số Elo
1643
Tổng ván đấu
0
N
Nanayakkara, N G G S D
Hệ số Elo
1643
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1643
Tổng ván đấu
2
W
Weerakkody, Dulini Dayalu
Hệ số Elo
1643
Tổng ván đấu
0
W
Weerasingha, Anuthya Pahandi
Hệ số Elo
1643
Tổng ván đấu
0
L
Liyanage, D P G Kalsara
Hệ số Elo
1642
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1642
Tổng ván đấu
2