SRI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
W
Wijewardena, G O P
9947400 1658 0
J
Jayasuriya, Yasasa
9920340 1657 0
P
Premaratne, Poornima
9908692 1657 0
S
Subasinghe, Rohin Thamodya
80815600 1657 0
9935347 1657 6 Xem chi tiết
W
Wickramaarachchi, Nayanaka Insara
29904366 1657 0
W
Wishwapura, W D M Indusara
29904455 1657 0
29909023 1656 1 Xem chi tiết
A
Akila, D M
9908919 1656 0
C
Chandrasekara, C M L R B
9921281 1656 0
D
Dassanayake, Tharusha Samadhi
9933611 1656 0
G
Gunathilaka, M H Mesandu Nithwara
29966680 1656 0
9942394 1656 1 Xem chi tiết
I
Iroshan, Lahiru
9909826 1656 0
K
Kirimatiyawa, Sandanu
29974186 1656 0
K
Kodithuwakku, Sithumi Agasi
9904492 1656 0
L
Liyanage, E A K
9936220 1656 0
M
Madushanka, G D Tharinda
9937617 1656 0
W
Weerakoon, Nalin
9990984 1656 0
29986842 1655 11 Xem chi tiết
W
Wijewardena, G O P
Hệ số Elo
1658
Tổng ván đấu
0
J
Jayasuriya, Yasasa
Hệ số Elo
1657
Tổng ván đấu
0
P
Premaratne, Poornima
Hệ số Elo
1657
Tổng ván đấu
0
S
Subasinghe, Rohin Thamodya
Hệ số Elo
1657
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1657
Tổng ván đấu
6
W
Wickramaarachchi, Nayanaka Insara
Hệ số Elo
1657
Tổng ván đấu
0
W
Wishwapura, W D M Indusara
Hệ số Elo
1657
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1656
Tổng ván đấu
1
A
Hệ số Elo
1656
Tổng ván đấu
0
C
Chandrasekara, C M L R B
Hệ số Elo
1656
Tổng ván đấu
0
D
Dassanayake, Tharusha Samadhi
Hệ số Elo
1656
Tổng ván đấu
0
G
Gunathilaka, M H Mesandu Nithwara
Hệ số Elo
1656
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1656
Tổng ván đấu
1
I
Iroshan, Lahiru
Hệ số Elo
1656
Tổng ván đấu
0
K
Kirimatiyawa, Sandanu
Hệ số Elo
1656
Tổng ván đấu
0
K
Kodithuwakku, Sithumi Agasi
Hệ số Elo
1656
Tổng ván đấu
0
L
Liyanage, E A K
Hệ số Elo
1656
Tổng ván đấu
0
M
Madushanka, G D Tharinda
Hệ số Elo
1656
Tổng ván đấu
0
W
Weerakoon, Nalin
Hệ số Elo
1656
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1655
Tổng ván đấu
11