SRI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
9923497 1667 1 Xem chi tiết
A
Athukorala, Enuka Udan Bandara
9982507 1666 0
29944805 1666 2 Xem chi tiết
D
Dissanayake, I M B P
29998611 1666 0
D
Dissanayake, Lihini
9976507 1666 0
9907130 1666 2 Xem chi tiết
G
Gunasekara, Chaniru Hansana Abey
9985840 1666 0
M
Madusha, M D
80842780 1666 0
M
Mahroof, Ashfaaq
9975918 1666 0
M
Methiyra, G P Detumina
9982582 1666 0
N
Nimsanda, K H Savitha
9974644 1666 0
Y
Yapabandara, G G P D
29913292 1666 0
A
Asmone, Ilham Faheth
9937315 1665 0
9938150 1665 1 Xem chi tiết
L
Lansakara, B M
9936211 1665 0
M
Manudisa, W D Nethuka
29929474 1665 0
W
Wijesiriwardana, Ishil
80881386 1665 0
9905219 1664 4 Xem chi tiết
K
Keshan, T G Hansana
9920358 1664 0
N
Nethmitha, U G Janiru
80800408 1664 0
Hệ số Elo
1667
Tổng ván đấu
1
A
Athukorala, Enuka Udan Bandara
Hệ số Elo
1666
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1666
Tổng ván đấu
2
D
Dissanayake, I M B P
Hệ số Elo
1666
Tổng ván đấu
0
D
Dissanayake, Lihini
Hệ số Elo
1666
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1666
Tổng ván đấu
2
G
Gunasekara, Chaniru Hansana Abey
Hệ số Elo
1666
Tổng ván đấu
0
M
Madusha, M D
Hệ số Elo
1666
Tổng ván đấu
0
M
Mahroof, Ashfaaq
Hệ số Elo
1666
Tổng ván đấu
0
M
Methiyra, G P Detumina
Hệ số Elo
1666
Tổng ván đấu
0
N
Nimsanda, K H Savitha
Hệ số Elo
1666
Tổng ván đấu
0
Y
Yapabandara, G G P D
Hệ số Elo
1666
Tổng ván đấu
0
A
Asmone, Ilham Faheth
Hệ số Elo
1665
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1665
Tổng ván đấu
1
L
Lansakara, B M
Hệ số Elo
1665
Tổng ván đấu
0
M
Manudisa, W D Nethuka
Hệ số Elo
1665
Tổng ván đấu
0
W
Wijesiriwardana, Ishil
Hệ số Elo
1665
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1664
Tổng ván đấu
4
K
Keshan, T G Hansana
Hệ số Elo
1664
Tổng ván đấu
0
N
Nethmitha, U G Janiru
Hệ số Elo
1664
Tổng ván đấu
0