SRI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
D
Dipsara, K M Dumal Kavish
9928871 1701 0
9969969 1701 2 Xem chi tiết
P
Perera, Buddhika Sampath
9912452 1701 0
9930701 1701 8 Xem chi tiết
F
Fonseka, Thanura Manthila
29996490 1700 0
29994675 1700 1 Xem chi tiết
L
Liyanagama, J M
9913491 1700 0
L
Liyanage, Manith Dulwan
9963863 1700 0
P
Prematunge, H R Homindu Dulaj
9999221 1700 0
D
Dilusha, Tenath
132104699 1699 0
9962972 1699 2 Xem chi tiết
K
Karunarathne, K M D B
9914188 1699 0
M
Moharjeen, Miraj
9981063 1699 0
M
Mohotti, D R
9902872 1699 0
N
Namarathna, H K T I
9996850 1699 0
R
Raash, M
9922415 1699 0
R
Rathnayake, R M N K
29974097 1699 0
S
Subasinghe, Sanjeewa I
9907840 1699 0
K
Kalaapan, S
29994802 1698 0
R
Rajapaksha, Lashika
9901701 1698 0
D
Dipsara, K M Dumal Kavish
Hệ số Elo
1701
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1701
Tổng ván đấu
2
P
Perera, Buddhika Sampath
Hệ số Elo
1701
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1701
Tổng ván đấu
8
F
Fonseka, Thanura Manthila
Hệ số Elo
1700
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1700
Tổng ván đấu
1
L
Liyanagama, J M
Hệ số Elo
1700
Tổng ván đấu
0
L
Liyanage, Manith Dulwan
Hệ số Elo
1700
Tổng ván đấu
0
P
Prematunge, H R Homindu Dulaj
Hệ số Elo
1700
Tổng ván đấu
0
D
Dilusha, Tenath
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
2
K
Karunarathne, K M D B
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
0
M
Moharjeen, Miraj
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
0
M
Mohotti, D R
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
0
N
Namarathna, H K T I
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
0
R
Rathnayake, R M N K
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
0
S
Subasinghe, Sanjeewa I
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
1698
Tổng ván đấu
0
R
Rajapaksha, Lashika
Hệ số Elo
1698
Tổng ván đấu
0