SRI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
I
Indraratne, M M Sesara Udameth
80800238 1705 0
S
Saipriyan, T
29946115 1705 0
W
Weerakoon, Lahiru
9953540 1705 0
G
Gamage, Senuka Lakvin
29999022 1704 0
9907629 1704 1 Xem chi tiết
9942408 1704 1 Xem chi tiết
9911499 1704 2 Xem chi tiết
K
Kaashif, M M M
9950710 1704 0
L
Lokunarangoda, Jalashi
9905170 1704 0
W
Wijayawardana, Dineth Chanal
9955933 1704 0
29986842 1703 11 Xem chi tiết
H
Herath, H G Anuja Probodhana
9911456 1703 0
H
Hettiarachchi, Nalindaka
9945946 1703 0
9904085 1703 6 Xem chi tiết
T
Talpe Guruge, Kovida
9962760 1703 0
9907378 1703 3 Xem chi tiết
9951598 1703 1 Xem chi tiết
9920676 1702 2 Xem chi tiết
D
Damsara , K D Dineth
29973724 1702 0
9922946 1702 2 Xem chi tiết
I
Indraratne, M M Sesara Udameth
Hệ số Elo
1705
Tổng ván đấu
0
S
Saipriyan, T
Hệ số Elo
1705
Tổng ván đấu
0
W
Weerakoon, Lahiru
Hệ số Elo
1705
Tổng ván đấu
0
G
Gamage, Senuka Lakvin
Hệ số Elo
1704
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1704
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1704
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1704
Tổng ván đấu
2
K
Kaashif, M M M
Hệ số Elo
1704
Tổng ván đấu
0
L
Lokunarangoda, Jalashi
Hệ số Elo
1704
Tổng ván đấu
0
W
Wijayawardana, Dineth Chanal
Hệ số Elo
1704
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1703
Tổng ván đấu
11
H
Herath, H G Anuja Probodhana
Hệ số Elo
1703
Tổng ván đấu
0
H
Hettiarachchi, Nalindaka
Hệ số Elo
1703
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1703
Tổng ván đấu
6
T
Talpe Guruge, Kovida
Hệ số Elo
1703
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1703
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1703
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1702
Tổng ván đấu
2
D
Damsara , K D Dineth
Hệ số Elo
1702
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1702
Tổng ván đấu
2