SRI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
Mihiranga, K D Charith
9921613 1695 0
9918477 1694 6 Xem chi tiết
K
Karunawardhana, S I A K
9908528 1694 0
L
Lokuge, Prabhath Sandaruwan
9932941 1694 0
M
Madurawala, M G D S Shanuka
9992146 1694 0
R
Rajapaksha, Suhad
9925899 1694 0
R
Rathnayaka, R M P C
9926704 1694 0
S
Sathnidu, J A K S
80813860 1694 0
9920226 1693 1 Xem chi tiết
9900306 1693 30 Xem chi tiết
P
Pallegodavithana, Sajani
9944702 1693 0
P
Pasqual, Anuki
9924922 1693 0
9937773 1693 1 Xem chi tiết
R
Ranasinghe, Dilshani
9904280 1693 0
R
Rangamuwa, W L B
9919473 1693 0
9914579 1693 3 Xem chi tiết
V
Vithanage, K V I S K
9913386 1693 0
W
Weerasekara, D L U
9925341 1693 0
A
Abeyratne, Akila
9906169 1692 0
9914935 1692 1 Xem chi tiết
M
Mihiranga, K D Charith
Hệ số Elo
1695
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1694
Tổng ván đấu
6
K
Karunawardhana, S I A K
Hệ số Elo
1694
Tổng ván đấu
0
L
Lokuge, Prabhath Sandaruwan
Hệ số Elo
1694
Tổng ván đấu
0
M
Madurawala, M G D S Shanuka
Hệ số Elo
1694
Tổng ván đấu
0
R
Rajapaksha, Suhad
Hệ số Elo
1694
Tổng ván đấu
0
R
Rathnayaka, R M P C
Hệ số Elo
1694
Tổng ván đấu
0
S
Sathnidu, J A K S
Hệ số Elo
1694
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1693
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1693
Tổng ván đấu
30
P
Pallegodavithana, Sajani
Hệ số Elo
1693
Tổng ván đấu
0
P
Pasqual, Anuki
Hệ số Elo
1693
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1693
Tổng ván đấu
1
R
Ranasinghe, Dilshani
Hệ số Elo
1693
Tổng ván đấu
0
R
Rangamuwa, W L B
Hệ số Elo
1693
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1693
Tổng ván đấu
3
V
Vithanage, K V I S K
Hệ số Elo
1693
Tổng ván đấu
0
W
Weerasekara, D L U
Hệ số Elo
1693
Tổng ván đấu
0
A
Abeyratne, Akila
Hệ số Elo
1692
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1692
Tổng ván đấu
1