SRI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Samarasinghe, D V Yomiru
29975220 1749 0
B
Bandara, S A R B
9923713 1748 0
D
De Silva, S S Gayashan
9910468 1748 0
G
Galbokke Hewage, Nelum Thushara Indralal
9966315 1748 0
H
Hasanthaka, Nimasha Chamira
9903992 1748 0
9904140 1748 4 Xem chi tiết
N
Nandasiri, Omiru
29960886 1748 0
S
Sriram, A
9928030 1748 0
29974984 1747 11 Xem chi tiết
A
Akuratiya, A G Javindi Avarjana
9947450 1747 0
C
Cooray, T C M Dulein Kavindu
9963715 1747 0
9920366 1747 5 Xem chi tiết
9907696 WFM 1747 52 Xem chi tiết
R
Ranathunga, Hirushan
9912525 1747 0
9926160 1746 18 Xem chi tiết
9905049 WFM 1746 25 Xem chi tiết
D
Dhananjana, K Nipun Adithya
80823416 1746 0
9928189 1746 12 Xem chi tiết
9907920 1745 3 Xem chi tiết
9901221 1745 7 Xem chi tiết
S
Samarasinghe, D V Yomiru
Hệ số Elo
1749
Tổng ván đấu
0
B
Bandara, S A R B
Hệ số Elo
1748
Tổng ván đấu
0
D
De Silva, S S Gayashan
Hệ số Elo
1748
Tổng ván đấu
0
G
Galbokke Hewage, Nelum Thushara Indralal
Hệ số Elo
1748
Tổng ván đấu
0
H
Hasanthaka, Nimasha Chamira
Hệ số Elo
1748
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1748
Tổng ván đấu
4
N
Nandasiri, Omiru
Hệ số Elo
1748
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
1748
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1747
Tổng ván đấu
11
A
Akuratiya, A G Javindi Avarjana
Hệ số Elo
1747
Tổng ván đấu
0
C
Cooray, T C M Dulein Kavindu
Hệ số Elo
1747
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1747
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1747
Tổng ván đấu
52
R
Ranathunga, Hirushan
Hệ số Elo
1747
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1746
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1746
Tổng ván đấu
25
D
Dhananjana, K Nipun Adithya
Hệ số Elo
1746
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1746
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1745
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1745
Tổng ván đấu
7